Loading...
Loading...

Acesulfame potassium – Chất tạo ngọt cường độ cao cho thực phẩm và dược phẩm

Acesulfame potassium (Ace-K) là chất tạo ngọt không calo, bền nhiệt, ứng dụng trong dược phẩm và thực phẩm, giúp che vị đắng và tối ưu công thức

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Acesulfame potassium

    Acesulfame potassium (Ace-K, E950) là chất tạo ngọt nhân tạo, không sinh năng lượng, có cường độ ngọt cao, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và thực phẩm. Với độ ngọt gấp khoảng 200 lần sucrose, Ace-K giúp giảm đáng kể lượng đường mà vẫn đảm bảo cảm quan sản phẩm.

    Ace-K không bị chuyển hóa trong cơ thể, được hấp thu và đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Do đó, nó không cung cấp năng lượng và không ảnh hưởng đến đường huyết, phù hợp cho sản phẩm dành cho người tiểu đường và các chế độ ăn kiểm soát cân nặng.

    Trong sản xuất công nghiệp, Acesulfame potassium được đánh giá cao nhờ độ ổn định hóa học cao, khả năng tương thích tốt với nhiều thành phần  hiệu quả chi phí, đóng vai trò là nguyên liệu chức năng quan trọng trong các công thức quy mô lớn.

    2. Thành phần hoá học của Acesulfame potassium 

    Acesulfame potassium là muối kali của hợp chất 6-methyl-1, 2, 3-oxathiazin-4(3H)-one-2, 2-dioxide, không bị chuyển hóa trong cơ thể, do đó không ảnh hưởng đến đường huyết.

    • Công thức: C4H4KNO4S
    • Khối lượng phân tử: 201.24 g/mol
    • Nhiệt độ nóng chảy: ~225°C
    • Ổn định pH: 2 – 10
    • Trạng thái: bột tinh thể trắng, không mùi

    Các đặc tính này giúp Ace-K có độ tan tốt, bền nhiệt và ổn định trong môi trường acidphù hợp cho đồ uống và siro dược phẩm.

    3. Ưu điểm nổi bật của Acesulfame potassium 

    • Độ ngọt cao, tối ưu chi phí công thức:  Ngọt gấp ~200 lần sucrose, giúp sử dụng ở hàm lượng rất thấp. Từ đó giảm chi phí nguyên liệu và phù hợp phát triển sản phẩm không đường.
    • Bền nhiệt và ổn định pH: Ổn định trong điều kiện nhiệt cao và dải pH 2–10. Phù hợp cho đồ uống, bánh nướng, siro và viên sủi trong dược phẩm.
    • Hiệu quả che vị và phối trộn hiệp đồng: Kết hợp tốt với sucralose hoặc aspartame để cải thiện vị ngọt và giảm hậu vị đắng.
    • Không calo, không ảnh hưởng đường huyết: Không bị chuyển hóa trong cơ thể, phù hợp cho sản phẩm dành cho người tiểu đường và kiểm soát cân nặng.
    • Không gây sâu răng: Không tạo môi trường cho vi khuẩn gây sâu răng, thích hợp cho sản phẩm chăm sóc răng miệng.
    • Được công nhận an toàn toàn cầu: Được FDA, EFSA, JECFA phê duyệt, giúp doanh nghiệp dễ dàng thương mại hóa và xuất khẩu. 

    4. Ứng dụng của Acesulfame potassium 

    Ứng dụng trong dược phẩm

    • Che vị đắng hoạt chất dược:  Được sử dụng để che vị đắng của kháng sinh, thảo dược, khoáng chất, giúp tăng khả năng tuân thủ sử dụng, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.
    • Dạng bào chế đường uống: siro, hỗn dịch, viên nhai, viên ODT giúp cải thiện cảm quan mà không ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất.
    • Viên sủi, gói sủi: viên sủi, gói bột hòa tan chứa vitamin và điện giải, giúp cân bằng vị chua và tạo vị dễ uống

    Ứng dụng trong chăm sóc cá nhân

    • Sản phẩm chăm sóc răng miệng: kem đánh răng, nước súc miệng và viên ngậm nhờ đặc tính không gây sâu răng và vị ngọt dễ chịu.

     Ứng dụng trong thực phẩm

    • Sản phẩm ít calo và không đường:  các sản phẩm giảm đường, giúp duy trì vị ngọt nhưng giảm năng lượng đáng kể.
    • Đồ uống và hệ bột hòa tan: nước giải khát, cà phê hòa tan, trà hòa tan và các nguyên liệu bột pha chế nhờ độ tan tốt và ổn định cao.
    • Sản phẩm sữa và thay thế sữa: sữa, sữa chua, sản phẩm thay thế sữa và kem, giúp giảm đường mà vẫn đảm bảo vị ngon.
    • Món tráng miệng và thực phẩm chế biến: kem, pudding, thạch, mứt, marmalade và các nền tráng miệng nhờ khả năng ổn định và tương thích tốt.
    • Bánh nướng và bánh kẹo: bánh nướng, kẹo cứng, kẹo mềm, kẹo cao su và ngũ cốc ăn sáng, giữ được vị ngọt sau xử lý nhiệt.
    • Nước sốt, gia vị và thực phẩm mặn: nước sốt, nước ướp, dressing salad và gia vị để cân bằng vị, đặc biệt trong sản phẩm giảm đường.
    • Chất tạo ngọt để bàn và nguyên liệu phối trộn: chất tạo ngọt để bàn và các premix dạng bột, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát vị ngọt. 

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Acesulfame potassium 

     

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Acesulfame potassium, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: biopharma@biorichpharma.com
    • Website: www.biorichpharma.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Acesulfame potassium – Chất tạo ngọt cường độ cao cho thực phẩm và dược phẩm
    • Chia sẻ qua reddit bài:Acesulfame potassium – Chất tạo ngọt cường độ cao cho thực phẩm và dược phẩm

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng