Loading...
Loading...

Calcitriol – Dạng hoạt tính của Vitamin D3 cho thuốc điều trị loãng xương và rối loạn chuyển hóa canxi

Calcitriol là dạng hoạt tính của vitamin D3 được sử dụng trong điều trị loãng xương, suy tuyến cận giáp và bệnh thận mạn. Nguyên liệu dược phẩm độ tinh khiết cao cho sản xuất thuốc và nghiên cứu dược.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Calcitriol 

    Calcitriol dạng vitamin D3 hoạt tính sinh học, đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa cân bằng canxi và phospho trong cơ thể. Đây là dạng chuyển hóa cuối cùng của vitamin D3 và có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong nhóm vitamin D.

    Trong ngành dược phẩm và công nghệ sinh học, calcitriol được sử dụng như một hoạt chất (API) quan trọng trong nhiều loại thuốc điều trị bệnh lý xương và rối loạn chuyển hóa khoáng chất.

    Nhờ khả năng:

    • Tăng hấp thu canxi tại ruột
    • Điều hòa hormone tuyến cận giáp
    • Thúc đẩy quá trình hấp thu khoáng ở xương

    Calcitriol trở thành hoạt chất quan trọng trong điều trị các bệnh như: loãng xương, nhuyễn xương, còi xương, suy tuyến cận giáp, rối loạn chuyển hóa canxi ở bệnh thận mạn. 

    Hiện nay, Calcitriol được sử dụng để sản xuất nhiều dạng bào chế khác nhau như: viên nang mềm, viên nén, dung dịch uống, thuốc tiêm. 

    2. Thành phần hoạt chất của Calcitriol 

    Thành phần chính của sản phẩm là: Calcitriol (1,25-Dihydroxyvitamin D3)

    Đây là dạng hoạt động mạnh nhất của vitamin D trong cơ thể người, được hình thành thông qua quá trình hydroxyl hóa vitamin D3 tại gan và thận.

    Đặc điểm hóa học của Calcitriol:
    • Công thức phân tử: C27H44O3
    • Khối lượng phân tử: 416.64 g/mol
    • Nhóm dược lý: Vitamin D receptor agonist
    • Phân loại: Vitamin D analogue

    Calcitriol hoạt động bằng cách gắn với thụ thể vitamin D (VDR) trong tế bào, từ đó điều chỉnh biểu hiện của nhiều gen liên quan đến chuyển hóa khoáng chất và phát triển xương.

    3. Ưu điểm đặc biệt của Calcitriol 

    Calcitriol được đánh giá là một trong những hoạt chất vitamin D quan trọng nhất trong điều trị bệnh xương nhờ nhiều ưu điểm nổi bật: 

    • Hiệu lực sinh học caoKhác với các tiền chất vitamin D như cholecalciferol hoặc ergocalciferol, calcitriol là dạng đã được hoạt hóa hoàn toàn, do đó có thể phát huy tác dụng nhanh chóng trong cơ thể.
    • Tăng hấp thu canxi hiệu quả: Calcitriol kích thích biểu hiện của các protein vận chuyển canxi tại ruột non, giúp tăng hấp thu canxi từ thức ăn.
    • Điều hòa hormone tuyến cận giápHoạt chất giúp ức chế tiết hormone PTH, góp phần duy trì cân bằng canxi trong máu.
    • Ứng dụng rộng trong điều trị bệnh lý về xương: Calcitriol được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị bệnh loãng xương sau mãn kinh, bệnh loãng xương do corticosteroid, bệnh nhuyễn xương, bệnh rối loạn chuyển hóa khoáng chất.
    • Phù hợp nhiều dạng bào chế: Calcitriol có thể được bào chế thành nhiều dạng thuốc khác nhau như viên nén, viên nang mềm, dung dịch uống, thuốc tiêm.

    4. Công dụng của Calcitriol 

    Calcitriol có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học: 

    • Điều trị loãng xương: Calcitriol giúp tăng mật độ khoáng ở xương và cải thiện quá trình hấp thụ khoáng của xương, từ đó giảm nguy cơ gãy xương ở bệnh nhân loãng xương.
    • Điều trị suy tuyến cận giáp: Ở bệnh nhân suy tuyến cận giáp, calcitriol giúp kiểm soát nồng độ canxi trong máu và giảm các triệu chứng hạ canxi máu.
    • Hỗ trợ điều trị bệnh thận mạn tính: Bệnh nhân suy thận thường gặp rối loạn chuyển hóa vitamin D. Calcitriol giúp điều chỉnh cân bằng canxi và phospho trong cơ thể.
    • Điều trị còi xương và nhuyễn xương: Calcitriol hỗ trợ quá trình hấp thụ khoảng của xương ở trẻ em và người lớn bị thiếu vitamin D.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Calcitriol

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Calcitriol (1,25-Dihydroxyvitamin D3), vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Calcitriol – Dạng hoạt tính của Vitamin D3 cho thuốc điều trị loãng xương và rối loạn chuyển hóa canxi
    • Chia sẻ qua reddit bài:Calcitriol – Dạng hoạt tính của Vitamin D3 cho thuốc điều trị loãng xương và rối loạn chuyển hóa canxi

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng