Calcium Silicate là một hợp chất vô cơ an toàn và trơ về mặt hóa học, được ứng dụng rộng rãi như một tá dược chống đông vón và trợ chảy tiên tiến bậc nhất trong công nghiệp sản xuất. Nhờ cấu trúc mạng lưới xốp đặc thù cùng diện tích bề mặt cực lớn, nguyên liệu này sở hữu khả năng hấp thụ độ ẩm, chất lỏng và tinh dầu vượt trội gấp nhiều lần so với trọng lượng ban đầu của nó.
Điểm khác biệt lớn nhất của Calcium Silicate là khả năng giữ nguyên vẹn đặc tính bột khô, tơi xốp và chảy tự do ngay cả khi đã hấp thụ một lượng lớn dịch lỏng. Điều này không chỉ bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm khỏi sự phân hủy do tác động của độ ẩm mà còn giải quyết triệt để tình trạng bết dính cục bộ trong quá trình phối trộn mẻ lớn. Nhờ đó, Calcium Silicate giúp các nhà máy tối ưu hóa toàn diện quá trình lưu biến học của bột, tăng tốc độ dập viên và đóng nang, nâng cao hiệu suất sản xuất đồng thời đảm bảo tính ổn định lâu dài cho các thành phẩm dược phẩm và thực phẩm.
2. Thông tin nguyên liệu Calcium Silicate
Tên nguyên liệu: Calcium Silicate
Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm (Excipients) / Chất chống đông vón, chất trợ chảy.
Chức năng: Chống đông vón (Anti-caking agent), trợ chảy (Glidant), chất hấp thụ (Absorbent).
Thành phần hóa học: Hợp chất của canxi và silic.
Dạng nguyên liệu: Bột mịn màu trắng, xốp, không mùi, không vị.
Độ tan: Không tan trong nước và ethanol.
Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:
Khả năng hấp thụ: Được kiểm soát để tối ưu hóa việc hấp thụ các hoạt chất dạng lỏng hoặc tinh dầu chuyển thành dạng bột.
Kích thước hạt: Đảm bảo phân bố mịn và đồng đều giúp tăng cường độ trơn chảy cho hỗn hợp bột dập viên hoặc đóng nang.
3. Ưu điểm của nguyên liệu
Chống đông vón vượt trội: Ngăn chặn hiệu quả sự kết dính của các hạt bột, giúp hỗn hợp luôn tơi xốp, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao.
Tối ưu hóa độ trơn chảy: Cải thiện đáng kể tính lưu đọng của bột, hỗ trợ quá trình dập viên nén và đóng nang đạt tốc độ cũng như độ đồng đều khối lượng cao.
Khả năng hấp thụ cao: Có thể hấp thụ một lượng lớn tinh dầu, vitamin hoặc dịch chiết lỏng mà không làm mất đi tính chất của bột khô.
Chi phí hợp lý - Nguồn cung ổn định: Mang lại giải pháp tá dược chất lượng cao với chi phí cạnh tranh cho các nhà máy sản xuất.
4. Ứng dụng của Calcium Silicate
Trong dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Ứng dụng trọng tâm)
Sản xuất viên nén và viên nang: Sử dụng làm chất chống đông vón và trợ chảy trong các công thức rắn.
Chất mang cho hoạt chất lỏng: Dùng để chuyển đổi các thành phần dạng lỏng thành bột chảy tự do để dễ dàng đưa vào viên nén hoặc nang cứng.
Trong thực phẩm và mỹ phẩm
Thực phẩm: Ứng dụng làm chất chống đông vón trong muối ăn, gia vị và các hỗn hợp bột khô.
Mỹ phẩm: Sử dụng trong các loại phấn trang điểm nhờ khả năng hút dầu nhờn và tạo độ mịn.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Calcium Silicate
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Calcium Silicate hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!
PolyOxyl 35 Castor Oil – Chất nhũ hóa và tăng độ tan hàng đầu giúp tối ưu sinh khả dụng cho các hoạt chất khó tan. Liên hệ Biorich ngay!
Biorich Group
Thông tin
Biorich Group cung cấp nguyên liệu và giải pháp chuỗi cung ứng cho các ngành dược phẩm, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp, với mạng lưới đối tác toàn cầu.
Danh mục chính
Loading...
Video nổi bật
Đăng ký nhận tin
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.