Loading...
Loading...

Cupric sulphate pentahydrate – Hoạt chất kháng khuẩn cho chế phẩm dùng ngoài

Cupric sulphate pentahydrate là muối vô cơ của đồng được ứng nhiều trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, công nghệ hóa học, hóa phân tích - kiểm nghiệm, nông nghiệp, công nghiệp sơn - nhuộm.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Cupric Sulphate Pentahydrate 

    Cupric (II) sulphate là muối vô cơ của đồng, thường được sử dụng dưới dạng muối ngậm nước (Cupric (II) sulphate pentahydrate - CuSO4​⋅5H2​O)có hoạt tính kháng khuẩn mạnh và và đang được quan tâm như một giải pháp thay thế để giảm tải lượng vi sinh vật trong môi trường y tế. Đồng là yếu tố cần thiết cho các sinh vật sống, đóng vai trò là cofactor cho các metalloprotein và enzyme. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó gây độc và ức chế sự phát triển của hầu hết các vi sinh vật kể cả các chủngkháng đa thuốc (MDR) như Staphylococci, EnterobacteriaceaePseudomonas.

    Cupric sulphate được xem là một phương pháp bổ sung đầy hứa hẹn để tăng cường an toàn sinh học trong bệnh viện. Nó có thể được sử dụng dưới dạng muối, hạt kháng khuẩn hoặc tẩm vào các loại vải và chất lỏng để ngăn ngừa sự lây truyền nhiễm trùng. Ở nồng độ 800 µg/ml có thể ức chế sự phát triển của 80% các chủng phân lập và ở nồng độ 1600 µg/ml được ghi nhận là mức tối ưu để đảm bảo vô hiệu hóa và ngăn chặn sự nhân lên của tất cả các chủng vi khuẩn.

    2. Thành phần hoá học của Cupric Sulphate Pentahydrate 

    • Tên nguyên liệu: Cupric Sulphate (Pentahydrate)
    • CAS: 7758-99-8
    • Công thức: CuSO4​⋅5H2​O
    • Khối lượng phân tử: 249,69 g/mol
    • Dạng nguyên liệu: Bột tinh thể màu xanh lam
    • Độ tan: dễ tan trong nước và glyceryl, khó tan trong ethanol
    • Chức năng: Hoạt chất vi lượng, tác nhân kháng khuẩn, thuốc thử hóa học và thuốc trừ nấm
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn Dược điển USP

    3. Cơ chế kháng khuẩn của Cupric Sulphate Pentahydrate 

    Cơ chế diệt khuẩn của Cupric Sulphate Pentahydrate chủ yếu đến từ ion đồng hóa trị II (Cu²⁺) được giải phóng khi hòa tan trong nước. Đây là cơ chế đa đích (multi-target mechanism), khiến vi khuẩn khó phát triển tính kháng hơn so với nhiều kháng sinh chỉ tác động lên một mục tiêu, như:

    • Vô hiệu hóa các con đường enzym: Đồng gây ức chế hoạt động của các enzym cần thiết cho sự sống của vi khuẩn
    • Tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS): Sự hình thành các gốc tự do này gây tổn thương nghiêm trọng cho các thành phần tế bào
    • Kết tủa protein vi khuẩn: Làm biến tính và kết tủa các protein, khiến chúng mất chức năng
    • Sửa đổi thành tế bào: Làm thay đổi cấu trúc và tính thấm của thành tế bào vi khuẩn
    • Phá hủy hoặc thay đổi quá trình tổng hợp axit nucleic: Tác động trực tiếp đến DNA/RNA của vi khuẩn nhưng không gây đột biến

    4. Ứng dụng của Cupric Sulphate Pentahydrate 

    Trong dược phẩm và y tế:
    • Thuốc sát khuẩn và trị nấm ngoài da: ở nồng độ thấp được bào chế làm chất sát trùng ngoài da, điều trị các bệnh nấm kẽ tay chân, lang ben, lác, mụn nhọt, rôm sảy và ngứa lở.
    • Dung dịch vệ sinh &  sát khuẩn cho phụ nữ:Nhờ khả năng diệt vi khuẩn và nấm (đặc biệt là Candida), Cupric Sulphate là thành phần hoạt chất trong các biệt dược sát trùng phụ khoa giúp điều trị huyết trắng, viêm nhiễm và làm sạch
    • Dung dịch tiêm dinh dưỡng tĩnh mạch: nhằm bổ sung các nguyên tố vi lượng thiết yếu cho bệnh nhân không thể ăn qua đường tiêu hóa hoặc hấp thu kém
    Trong nông nghiệp
    • Sản xuất thuốc trừ nấm:Khi phối hợp với vôi sống, dùng để trừ nấm/vi khuẩn phổ rộng kinh điển cho cây ăn quả, cà phê, cao su và rau màu.
    • Bổ sung vi lượng cho đất & cây trồng: Cung cấp nguyên tố đồng (Cu) giúp kích thích tổng hợp diệp lục, cải thiện sức đề kháng
    • Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Bổ sung lượng lượng nhỏ Cu vào thức ăn gia súc, gia cầm để thúc đẩy trao đổi chất, tăng cường hệ miễn dịch
    Trong nuôi trồng thủy hải sản
    • Diệt tảo & Rêu hồ bơi: ức chế quá trình quang hợp của rêu tảo, giúp kiểm soát sự phát triển của tảo lam, tảo độc
    • Xử lý môi trường ao nuôi thủy sản: Tiêu diệt ký sinh trùng và phòng trừ các bệnh đóng nhớt, lở loét, đỏ mang trên tôm, cá

    Trong Công nghiệp & Nghiên cứu khoa học

    • Xi mạ & Luyện kim: Dùng làm điện chất trong công nghiệp mạ đồng, tinh chế kim loại đồng qua phương pháp điện phân.
    • Công nghiệp dệt nhuộm & In ấn: Làm chất cố định màu (mordant) trong nhuộm vải, sản xuất phẩm màu tổng hợp và mực in.
    • Hóa phân tích & Thí nghiệm: Dùng làm thuốc thử trong hóa học (như Thuốc thử Fehling, Benedict để nhận biết đường khử) và sản xuất pin điện hóa.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Cupric Sulphate Pentahydrate 

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Cupric Sulphate Pentahydrate - USP, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Cupric sulphate pentahydrate – Hoạt chất kháng khuẩn cho chế phẩm dùng ngoài
    • Chia sẻ qua reddit bài:Cupric sulphate pentahydrate – Hoạt chất kháng khuẩn cho chế phẩm dùng ngoài

    Bài viết liên quan

    Polacrilin Potassium – Tá dược siêu rã chuyên biệt và giải pháp che giấu mùi vị tối ưu cho viên nén

    Polacrilin Potassium là tá dược rã siêu tốc, giúp giải phóng hoạt chất nhanh chóng, đồng thời che giấu mùi vị đắng hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form – Tá dược siêu rã chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình giải phóng hoạt chất cho viên nén

    Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form (Polacrilin Potassium) – Tá dược rã siêu tốc và che giấu mùi vị hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid Divinyl benzene copolymer – Tá dược nhựa trao đổi ion, che giấu mùi vị và giải phóng có kiểm soát

    Methacrylic acid Divinyl benzene copolymer – Giải pháp tá dược che giấu mùi vị đắng và kiểm soát giải phóng dược chất hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid copolymer – Tá dược bao phim đa dụng, kiểm soát giải phóng và bảo vệ dược chất hiệu quả

    Methacrylic acid copolymer – Giải pháp tá dược bao tan trong ruột và kiểm soát giải phóng hàng đầu, giúp tối ưu hóa sinh khả dụng. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid & Methylmethacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao phim tan trong ruột, tối ưu hóa giải phóng dược chất tại ruột non

    Methacrylic acid & Methylmethacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao tan trong ruột chuyên biệt giúp bảo vệ dạ dày, giải phóng hoạt chất tại pH > 6.0. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid & Ethylacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao phim tan trong ruột, bảo vệ dược chất tối ưu và giải phóng mục tiêu

    Methacrylic acid & Ethylacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao tan trong ruột chuyên biệt giúp bảo vệ dạ dày và tối ưu hóa sinh khả dụng. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng