Loading...
Loading...

Dibasic Calcium Phosphate Anhydrous – Tá dược độn cao cấp cho viên nén, viên nang

Dibasic calcium phosphate anhydrous tinh khiết cao cho viên nén cao cấp. Tăng độ cứng, ổn định và hiệu suất sản xuất trong công thức dược phẩm hiện đại

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Dibasic calcium phosphate anhydrous 

    Dibasic Calcium Phosphate Anhydrous là tá dược độn được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ dập trực tiếp, xát hạt ướt và khô khi nghiên cứu & phát triển thuốc generics. So với microcrystalline cellulose và lactose, Dibasic Calcium Phosphate (DCP) ít hút ẩm hơn và ổn định hơn ở nhiệt độ phòng. DCP có khả năng chịu nén kém hơn microcrystalline cellulose nhưng tốt hơn lactose. Có hai cỡ grade của Dibasic Calcium Phosphate Anhydrous được sử dụng trong dược phẩm:

    • Nghiền mịn (Milled): được sử dụng trong xát hạt ướt và khô, thường có pH bề mặt kiềm.
    • Hạt (Unmilled): được sử dụng trong dập thẳng, thường có pH bề mặt acid.

    Dibasic Calcium Phosphate Anhydrous được xem là giải pháp tá dược chiến lược cho các doanh nghiệp dược phẩm đang gặp vấn đề về giải pháp với các hoạt chất nhạy cảm ẩm, oxy hóapH vi môi trường.

    2. Thông tin của Dibasic calcium phosphate anhydrous 

    • Tên nguyên liệu: Anhydrous Dibasic Calcium Phosphate
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm/ Hoạt chất vi lượng
    • Công thức:CaHPO4
    • Khối lượng phân tử: 136,06 g/mol
    • Dạng nguyên liệu: Bột hoặc hạt màu trắng, không mùi, không vị.
    • Độ tan: Thực tế không tan trong nước, ethanol, ether. Tan được trong dung dịch acid
    • Khả năng hút ẩm: không hút ẩm và không chuyển thành dạng hydrate ở nhiệt độ phòng
    • pH: Dibasic Calcium Phosphate gần như không phân ly trong nước nên pH nó gần như trung tính. Tuy nhiên, phụ thuộc vào quy trình sản xuất của DCP mà bề mặt của tá dược sẽ có thể acid yếu hoặc kiềm yếu.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn Dược điển quốc tế hiện hành (USP/Ph.Eur/BP/JP).

    Lưu ý khi sử dụng Dibasic calcium phosphate anhydrous đối với các hoạt chất nhạy cảm với ẩm và pH vi môi trường:

    • Hoạt chất bền trong acid yếu: chọn phương pháp dập thẳnggrade unmilled
    • Hoạt chất bền trong kiềm yếu: chọn phương pháp xát hạt khôgrade milled hoặc phương pháp dập thẳnggrade unmilled (Dibasic calcium phosphate dihydrate)
    • Khi thay đổi cỡ grade sử dụng trong công thức nên lưu ý độ ổn định của hoạt chất trong pH
    • Tỉ lệ tá dược trơn bóng cần cao hơn MCC: thường bắt đầu khoảng 1,0%

    3. Ưu điểm của Dibasic calcium phosphate anhydrous

    • Khả năng chịu nén vượt trội: Cơ chế biến dạng chủ yếu là vỡ giòn (brittle fracture) giúp tạo bề mặt liên kết mới khi dập, cho viên có độ bền cơ học cao.
    • Tính trơ hóa học cao: dạng khan (Anhydrous) không chứa nước kết tinh, trơ về mặt hóa học, giúp đảm bảo tương thích tối đa với các dược chất API nhạy cảm.
    • Phù hợp tối ưu cho viên nén hai lớp: Nhờ đặc tính biến dạng gãy vỡ, Dibasic calcium phosphate anhydrous tạo ra sự liên kết cơ học vững chắc giữa hai lớp của viên.
    • Tỷ trọng cao: Tá dược có tỷ trọng nặng giúp tối ưu hóa khối lượng thể tích đồng đều, giảm kích thước tổng thể của viên nén, tạo thuận lợi cho bệnh nhân khi nuốt viên

    4. Ứng dụng của Dibasic calcium phosphate anhydrous 

    Trong dược phẩm và thực phẩm chức năng
    •  Viên nén/ viên nang: Tá dược độn giúp tạo hình, tăng độ cứng và đảm bảo độ đồng đều viên
    •  Vitamin và khoáng chất: Cung cấp nguồn canxi ổn định, dễ hấp thu
    Trong thực phẩm 
    • Sữa tăng cường vi chất: Tăng giá trị dinh dưỡng và ổn định sản phẩm
    • Ngũ cốc dinh dưỡng: Cải thiện hàm lượng khoáng và cấu trúc sản phẩm
    • Bánh nướng: Hoạt động như chất tạo men và ổn định cấu trúc
    Trong Thức ăn chăn nuôi & Nông nghiệp
    • Phụ gia thức ăn gia súc, gia cầm: Là nguồn cung cấp Canxi và Phốt pho sinh học cao
    • Phân bón khoáng: Cung cấp dinh dưỡng phốt phát giải phóng chậm cho cây trồng, hỗ trợ phát triển bộ rễ.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Dibasic calcium phosphate anhydrous 

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic calcium phosphate anhydrous, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Dibasic Calcium Phosphate Anhydrous – Tá dược độn cao cấp cho viên nén, viên nang
    • Chia sẻ qua reddit bài:Dibasic Calcium Phosphate Anhydrous – Tá dược độn cao cấp cho viên nén, viên nang

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng