Loading...
Loading...

Dibasic calcium phosphate dihydrate – Tá dược độn phổ biến trong công thức

Dibasic calcium phosphate dihydrate là tá dược canxi chức năng với khả năng nén cao, ổn định vượt trội cho dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm cao cấp 

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate

    Dibasic calcium phosphate dihydrate (CaHPO₄·2H₂O) là một muối vô cơ thuộc nhóm phosphate calcium, được sử dụng rộng rãi trong các ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng với vài trò là tá dược và là nguồn bổ sung calcium và phosphorus. Trong bào chế hiện đại, Dibasic calcium phosphate dihydrateđóng vai trò như một tá dược độn ưu việt bởi khả năng chịu nén và độ trơn chảy (của dạng hạt). Có hai cỡ grade của muối calcium này thường sử dụng trong dược phẩm:

    • Nghiền mịn (Milled): được sử dụng trong xát hạt ướt và khô. Thường được sử dụng trong các công thức hỗn hợp khoáng chất/vitamin. 
    • Hạt (Unmilled): được sử dụng trong dập thẳng. Thường được sử dụng trong dược phẩm với các hoạt chất nhạy cảmổn định trong điều kiện kiềm yếu.

    Trong thực tế ứng dụng, Dibasic calcium phosphate dihydrate thường hiện diện trong các công thức viên nén vitamin và khoáng chất, các sản phẩm bổ sung canxi hỗ trợ sức khỏe xương, cũng như trong các chế phẩm chăm sóc răng miệng và một số thực phẩm tăng cường vi chất như bánh quy hoặc ngũ cốc ăn sáng. Sự xuất hiện đa dạng này không mang tính ngẫu nhiên, mà phản ánh đặc tính ổn định, khả năng tương thích cao và vai trò đa chức năng của nguyên liệu trong nhiều nền công thức khác nhau.

    2. Thành phần hoá học của Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate

    • Tên nguyên liệu: Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm/ Hoạt chất vi lượng
    • Công thức: CaHPO4.2H2O
    • Khối lượng phân tử: 172,09 g/mol
    • Dạng nguyên liệu: Bột hoặc hạt màu trắng, không mùi, không vị.
    • Độ tan: Thực tế không tan trong nước, ethanol, ether. Tan được trong dung dịch acid
    • Độ ổn định: Ổn định và không hút ẩm ở nhiệt độ phòng
    • pH: bề mặt của tá dược có tính kiềm yếu
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn Dược điển quốc tế hiện hành (USP/Ph.Eur/BP/JP)

    Lưu ý khi sử dụng Dibasic calcium phosphate anhydrous:

    • khả năng tạo phức với các chất như: kháng sinh thuộc nhóm Tetracyclin, Aspartame, Ampicillin, Cephalexin.
    • Tương kỵ do bề mặt có tính kiềm yếu: Indomethacin, Aspirin, Erythromycin.
    • Tỉ lệ tá dược trơn bóng cần cao hơn MCC: thường bắt đầu khoảng 1,0%

    3. Ưu điểm của Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate

    • Khả năng nén vượt trội: Nhờ cơ chế biến dạng bể vỡ, tạo ra các bề mặt mới và chưa bị bao phủ bởi chất bôi trơn. Nhờ đó, DCPD rất ít nhạy cảm với hiện tượng quá bôi trơn, giúp viên đạt độ bền cơ học/độ cứng tốt ngay cả khi kéo dài thời gian trộn chất bôi trơn.
    • Khả năng Scale-up:Nhờ cơ chế biến dạng bể vỡ, khả năng liên kết viên của DCPD không bị phụ thuộc nhiều vào thời gian lưu (D-well time). Khi chuyển từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô thử nghiệm rồi đến quy mô sản xuất thìđặc tính dập viên và độ cứng của viên ít thay đổi, giảm thiểu rủi ro khi nâng cấp cỡ lô.
    • Thích hợp với các hoạt chất nhạy cảm với acid: pH vi môi trường vi trên bề mặt DCPD có tính kiềm nhẹ (pH~7.0 - 8.0). Do đó, tá dược này rất lý tưởng để làm chất độn cho các Dược chất/API dễ bị phân hủy trong môi trường acid nhưng bền vững trong môi trường kiềm/trung tính.
    • Độ ổn định trong công thức đa Vitamin: DCPD có hoạt độ nước thấp không hút ẩm từ không khí ở điều kiện thường, do đó bảo vệ hầu hết các ác vitamin (đặc biệt là nhóm B và C) đều rất nhạy cảm với ẩm và dễ bị phản ứng chéo. Đồng thời, vai trò là nguồn bổ sung Canxi (23%)Phospho (18%) chuẩn dược dụng cho chế phẩm.

    4. Ứng dụng của Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate 

    Trong dược phẩm và thực phẩm chức năng
    • Viên nén/ viên nang: Tá dược độn giúp tạo hình viên, tăng độ cứng cơ học và đảm bảo độ đồng đều khối lượng giữa các lô sản xuất
    • Vitamin và khoáng chất:Ổn định hệ công thức đa thành phần, hạn chế tương tác giữa các vitamin và khoáng chất
    Trong thực phẩm
    • Sữa tăng cường vi chất: Tăng giá trị dinh dưỡng và ổn định sản phẩm
    • Ngũ cốc dinh dưỡng: Cải thiện hàm lượng khoáng và cấu trúc sản phẩm
    • Bánh nướng: Hoạt động như chất tạo men và ổn định cấu trúc
    Trong mỹ phẩm và nha khoa
    • Kem đánh răng: Hoạt động như chất mài mòn nhẹ giúp làm sạch mảng bám và đánh bóng bề mặt răng
    • Bột đánh răng:Cải thiện hiệu quả làm sạch và mang lại cảm giác sử dụng mịn
    Trong Thức ăn chăn nuôi & Nông nghiệp
    • Phụ gia thức ăn gia súc, gia cầm:Cải thiện tăng trưởng và hiệu suất chăn nuôi
    • Phân bón khoáng: Cung cấp dinh dưỡng phốt phát giải phóng chậm cho cây trồng, hỗ trợ phát triển bộ rễ.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate 

                          

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic Calcium Phosphate Dihydrate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Dibasic calcium phosphate dihydrate – Tá dược độn phổ biến trong công thức
    • Chia sẻ qua reddit bài:Dibasic calcium phosphate dihydrate – Tá dược độn phổ biến trong công thức

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng