Loading...
Loading...

Dibasic Sodium Phosphate Anhydrous - Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức

Dibasic sodium phosphate anhydrous – Tá dược cho hệ đệm phosphate kiểm soát tối ưu pH và ổn định hoạt chất trong dược phẩm

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Dibasic Sodium Phosphate Anhydrous

    Dibasic Sodium Phosphate Anhydrous là muối phosphate vô cơ tinh khiết cao (Na₂HPO₄, CAS: 7558-79-4), còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Disodium Hydrogen Phosphate Khan, là một muối natri của axit phosphoric ở dạng bột kết tinh trắng, vô định hình, không chứa nước kết tinh. Trong ngành sản xuất Dược phẩm và Sinh học hiện đại, Dibasic Sodium Phosphate Anhydrous giữ vai trò cốt lõi như một tá dược hệ đệm và chất điều chỉnh pH tối ưu, mang lại tính ổn định vượt trội và tối ưu hóa quy trình.

     

    2. Thông tin nguyên liệu Dibasic sodium phosphate anhydrous

    • Tên nguyên liệu:Dibasic sodium phosphate anhydrous
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm
    • Công thức: Na2HPO4
    • Khối lượng phân tử: 141,96 g/mol
    • Dạng nguyên liệu: Bột hoặc hạt màu trắng, không mùi, không vị.

    3. Ưu điểm của Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG

    • Khả năng nén vượt trội: cải thiện độ cứng viên nén mà không ảnh hưởng độ rã
    • Tính ổn định cao:duy trì chất lượng công thức trong điều kiện bảo quản dài hạn
    • Tương thích công thức rộng: phù hợp nhiều API khác nhau
    • Hiệu suất dập thẳng tối ưu: giảm bước trung gian, tối ưu chi phí sản xuất
    • Độ tinh khiết dược dụng:đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt

    3. So sánh nhanh theo bản chất công nghệ của phosphate 

    Tiêu chí

    Sodium phosphate anhydrous (CPH8)

    Sodium phosphate anhydrous (base)

    Calcium phosphate dihydrate

    Độ tanTan hoàn toàn trong nướcTan hoàn toàn trong nướcKhông tan
    Vai trò chính trong công thứcHệ đệm + tá dược chức năng kiểm soát công thứcHệ đệm hóa học cơ bảnTá dược độn + tạo cấu trúc
    Khả năng kiểm soát pHRất mạnh (hệ đệm hoàn chỉnh, ổn định vi môi trường)Trung bình (chỉ mang tính điều chỉnh pH đơn giản)Gần như không có
    Khả năng nén viênTrung bình, ổn định trong phối trộn công nghiệpTrung bìnhRất tốt (hỗ trợ dập thẳng mạnh)
    Ứng dụng chínhDung dịch, viên hòa tan, hệ công thức nhạy pHCông thức nền cơ bản, ít yêu cầu ổn định caoViên nén rắn, dập thẳng, hệ cần độ cứng cao
    Vai trò công nghệ trong công thứcTá dược kỹ thuật thiết kế (engineered functional grade), kiểm soát hành vi công thứcNguyên liệu tá dược thô (raw excipient), chức năng đơn lẻTá dược cấu trúc (structural excipient),  tạo khung cơ học viên

     

    4. Ứng dụng của Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG

    Dược phẩm 
    • Viên nén hòa tan nhanh 
    • Viên sủi 
    • Dung dịch uống có hoạt chất nhạy pH (vitamin C, kháng sinh, thuốc tim mạch)
    • Thuốc tiêm/đường tiêm cần hệ đệm phosphate ổn định
    • Siro dược liệu cần ổn định pH trong thời gian bảo quản
    • Thuốc nhỏ mắt / nhỏ mũi yêu cầu cân bằng sinh lý pH
    • Hệ nhũ tương dược phẩm cần ổn định vi môi trường
    Thực phẩm chức năng 
    • Viên bổ sung khoáng phosphate 
    • Viên sủi vitamin C / vitamin nhóm B
    • Viên uống collagen dạng hòa tan nhanh
    • Bột pha uống điện giải 
    • Viên dinh dưỡng cần kiểm soát độ hòa tan đồng nhất
    Mỹ phẩm
    • Serum dạng dung dịch cần ổn định pH
    • Gel dưỡng da chứa hoạt chất sinh học
    • Lotion/emulsion cần ổn định hệ phân tán
    • Sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm
    • Toner điều chỉnh pH sau làm sạch

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG

         

            

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Dibasic Sodium Phosphate Anhydrous - Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức
    • Chia sẻ qua reddit bài:Dibasic Sodium Phosphate Anhydrous - Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng