Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 parentex plus 5kg - Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức
1. Giới thiệu chung về Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG
Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG là muối phosphate vô cơ tinh khiết cao (Na₂HPO₄ dạng khan), được phát triển từ hệ nền sodium phosphate tiêu chuẩn dược điển (USP/Ph.Eur/BP), sau đó được tối ưu hóa công nghệ thành grade CPH8 – PARENTEX PLUS nhằm phục vụ các hệ công thức yêu cầu kiểm soát pH và độ ổn định cao trong sản xuất công nghiệp.
Về bản chất hóa học, đây là một hệ muối phosphate kiềm nhẹ, có khả năng:
Tạo hệ đệm phosphate bền vững
Điều chỉnh cân bằng acid–base trong môi trường công thức
Duy trì vi môi trường pH ổn định quanh hoạt chất
Tuy nhiên, điểm tạo ra khác biệt không nằm ở “tên hóa học”, mà nằm ở cách vật liệu này được thiết kế cho hành vi trong công thức. So với sodium phosphate anhydrous thông thường (base grade), CPH8 PARENTEX PLUS được kiểm soát chặt hơn về:
Phân bố kích thước hạt
Độ đồng nhất dòng chảy
Độ ẩm dư cực thấp
Độ ổn định khi phối trộn tốc độ cao
2. Công thức hoá học của Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG
Công thức hóa học: Na₂HPO₄·2H₂O
Nhóm: muối phosphate vô cơ tinh khiết cao
Tiêu chuẩn: USP / Ph.Eur / BP
Dạng: tinh thể ổn định, độ ẩm kiểm soát chặt chẽ
3. Ưu điểm của Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG
Khả năng nén vượt trội: cải thiện độ cứng viên nén mà không ảnh hưởng độ rã
Tính ổn định cao:duy trì chất lượng công thức trong điều kiện bảo quản dài hạn
Tương thích công thức rộng: phù hợp nhiều API khác nhau
Hiệu suất dập thẳng tối ưu: giảm bước trung gian, tối ưu chi phí sản xuất
Độ tinh khiết dược dụng:đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt
3. So sánh nhanh theo bản chất công nghệ của phosphate
Tiêu chí
Sodium phosphate anhydrous (CPH8)
Sodium phosphate anhydrous (base)
Calcium phosphate dihydrate
Độ tan
Tan hoàn toàn trong nước
Tan hoàn toàn trong nước
Không tan
Vai trò chính trong công thức
Hệ đệm + tá dược chức năng kiểm soát công thức
Hệ đệm hóa học cơ bản
Tá dược độn + tạo cấu trúc
Khả năng kiểm soát pH
Rất mạnh (hệ đệm hoàn chỉnh, ổn định vi môi trường)
Trung bình (chỉ mang tính điều chỉnh pH đơn giản)
Gần như không có
Khả năng nén viên
Trung bình, ổn định trong phối trộn công nghiệp
Trung bình
Rất tốt (hỗ trợ dập thẳng mạnh)
Ứng dụng chính
Dung dịch, viên hòa tan, hệ công thức nhạy pH
Công thức nền cơ bản, ít yêu cầu ổn định cao
Viên nén rắn, dập thẳng, hệ cần độ cứng cao
Vai trò công nghệ trong công thức
Tá dược kỹ thuật thiết kế (engineered functional grade), kiểm soát hành vi công thức
Nguyên liệu tá dược thô (raw excipient), chức năng đơn lẻ
Tá dược cấu trúc (structural excipient), tạo khung cơ học viên
4. Ứng dụng của Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG
Dược phẩm
Viên nén hòa tan nhanh
Viên sủi
Dung dịch uống có hoạt chất nhạy pH (vitamin C, kháng sinh, thuốc tim mạch)
Thuốc tiêm/đường tiêm cần hệ đệm phosphate ổn định
Siro dược liệu cần ổn định pH trong thời gian bảo quản
Thuốc nhỏ mắt / nhỏ mũi yêu cầu cân bằng sinh lý pH
Hệ nhũ tương dược phẩm cần ổn định vi môi trường
Thực phẩm chức năng
Viên bổ sung khoáng phosphate
Viên sủi vitamin C / vitamin nhóm B
Viên uống collagen dạng hòa tan nhanh
Bột pha uống điện giải
Viên dinh dưỡng cần kiểm soát độ hòa tan đồng nhất
Mỹ phẩm
Serum dạng dung dịch cần ổn định pH
Gel dưỡng da chứa hoạt chất sinh học
Lotion/emulsion cần ổn định hệ phân tán
Sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm
Toner điều chỉnh pH sau làm sạch
5. Sản phẩm thương mại có sử dụng dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG
6. Thông tin liên hệ về sản phẩm
Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic sodium phosphate anhydrous CPH8 PARENTEX PLUS 5KG, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
Email: director@biorichgroup.com
Website: www.biorichgroup.com
Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
Edetate Sodium là chất tạo phức được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm hỗ trợ ổn định pH, kiểm soát ion kim loại và tăng hiệu quả hệ bảo quản. Nguyên liệu phù hợp cho serum, dung dịch, gel và các hệ công thức chứa hoạt chất nhạy oxy hóa.
Dried Ferrous Sulphate là hợp chất sắt được ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng vi chất. Nguyên liệu phù hợp cho công thức bổ máu, hỗ trợ thiếu sắt, viên nén, viên nang và bột pha uống.
Hydrogenated soybean oil của Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. là nguyên liệu lipid có độ ổn định oxy hóa cao, được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm cải thiện độ bền công thức và chất lượng thành phẩm.
Khám phá Hydrogenated Castor Oil chuẩn EXCIPACT GMP từ Jiangxi Alpha Hi-Tech. Tá dược bôi trơn cao cấp, tạo cốt khung matrix giải phóng kéo dài hiệu quả vượt trội cho Dược – Mỹ phẩm