Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS – Tá dược đệm pH cho công thức tiêm truyền
1. Giới thiệu chung về Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS
Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS là tá dược phosphate đạt chuẩn dược dụng cao, được ứng dụng rộng rãi trong cáccông thức thuốc tiêm, dung dịch truyền và dược phẩm nhạy cảm với pH. Với vai trò là tác nhân đệm phosphate, nguyên liệu giúp duy trì độ ổn định pH cho hệ công thức, hạn chế hiện tượng phân hủy hoạt chất và tối ưu độ ổn định hóa học của thành phẩm trong suốt thời hạn bảo quản.
PARENTEX PLUS được phát triển chuyên biệt cho các công thức thuốc tiêm và dược phẩm vô khuẩn, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ tinh khiết, kiểm soát nội độc tố và độ ổn định giữa các lô sản xuất.
2. Thành phần hoạt chất của Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS
Tên hoạt chất: Disodium phosphate monohydrate
Tên hóa học: Disodium hydrogen phosphate monohydrate
Nhóm hoạt chất: Tá dược đệm phosphate
Công thức phân tử: Na2HPO4·H2O
Khối lượng phân tử: 159.98 g/mol
Dạng nguyên liệu: Bột tinh thể màu trắng
Độ tan: Tan tốt trong nước
pH dung dịch: Kiềm nhẹ
Tiêu chuẩn chất lượng: USP
Dòng sản phẩm: PARENTEX PLUS cho ứng dụng thuốc tiêm và dược phẩm vô khuẩn
3. Ưu điểm của Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS
Hiệu quả đệm pH ổn định: Giúp duy trì khoảng pH tối ưu cho hoạt chất nhạy cảm và hạn chế hiện tượng phân hủy do biến động pH.
Độ tinh khiết cao cho công thức vô khuẩn:Phù hợp cho các ứng dụng thuốc tiêm và dung dịch truyền yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về nội độc tố và tạp chất.
Tương thích tốt với nhiều hoạt chất dược phẩm: Hỗ trợ ổn định các hoạt chất nhạy pH hoặc nhạy oxy hóa trong hệ công thức hiện đại.
Độ tan tốt trong nước:Thuận lợi cho quá trình phối liệu, sản xuất quy mô công nghiệp và tối ưu độ đồng nhất công thức.
Ổn định hóa học cao: Giúp duy trì hiệu suất hệ đệm trong điều kiện bảo quản và sản xuất thông thường.
Đáp ứng tiêu chuẩn dược điển quốc tế: Nguyên liệu đạt chuẩn USP và phù hợp cho các công thức hướng đến thị trường tiêu chuẩn cao.
4. Ứng dụng của Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS
Dung dịch tiêm vô khuẩn:Được sử dụng như hệ đệm phosphate nhằm duy trì pH ổn định cho các hoạt chất nhạy cảm trong công thức thuốc tiêm.
Dung dịch truyền tĩnh mạch: Hỗ trợ kiểm soát pH và tăng độ ổn định hóa học cho các chế phẩm truyền dịch.
Thuốc nhỏ mắt: Được sử dụng trong hệ đệm phosphate nhằm duy trì pH sinh lý và tăng độ tương thích cho chế phẩm nhãn khoa.
Chế phẩm sinh học và protein:Hỗ trợ ổn định môi trường pH cho các hoạt chất sinh học nhạy cảm với biến động pH.
Chế phẩm đông khô:Giúp duy trì độ ổn định của hoạt chất trong quá trình đông khô và hoàn nguyên.
Dung dịch vitamin tiêm:Ổn định pH và hạn chế phân hủy hoạt chất nhạy cảm trong hệ dung dịch tiêm.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Disodium phosphate monohydrate USP PARENTEX PLUS
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Disodium phosphate monohydrate, hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Edetate Sodium là chất tạo phức được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm hỗ trợ ổn định pH, kiểm soát ion kim loại và tăng hiệu quả hệ bảo quản. Nguyên liệu phù hợp cho serum, dung dịch, gel và các hệ công thức chứa hoạt chất nhạy oxy hóa.
Dried Ferrous Sulphate là hợp chất sắt được ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng vi chất. Nguyên liệu phù hợp cho công thức bổ máu, hỗ trợ thiếu sắt, viên nén, viên nang và bột pha uống.
Hydrogenated soybean oil của Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. là nguyên liệu lipid có độ ổn định oxy hóa cao, được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm cải thiện độ bền công thức và chất lượng thành phẩm.
Khám phá Hydrogenated Castor Oil chuẩn EXCIPACT GMP từ Jiangxi Alpha Hi-Tech. Tá dược bôi trơn cao cấp, tạo cốt khung matrix giải phóng kéo dài hiệu quả vượt trội cho Dược – Mỹ phẩm