Loading...
Loading...

Dried Ferrous Sulphate – Hợp chất sắt cho công thức hỗ trợ thiếu sắt

Dried Ferrous Sulphate là hợp chất sắt được ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng vi lượng. Nguyên liệu phù hợp cho công thức hỗ trợ thiếu sắt dưới dạng viên nén, viên nang, viên nang mềm, dung dịch uống và siro. 

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Dried Ferrous Sulphate 

    Dried Ferrous Sulphate là dạng ferrous sulfate đã được làm khô, chủ yếu gồm ferrous sulfate monohydrate cùng một lượng nhỏ dạng hydrate khác. Theo USP, nguyên liệu chứa 86,0–89,0% anhydrous ferrous sulfate tương đương; JECFA cũng xác định dried ferrous sulfate chủ yếu là monohydrate. Đây là nguồn sắt hóa trị II (Fe²⁺) được sử dụng trong các công thức bổ sung sắt.

     

    Ferrous sulfate là một trong những dạng muối sắt được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm bổ sung sắt và các chế phẩm uống. WHO ghi nhận dried ferrous sulfate có thể được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung sắt đường uống; NIH cũng liệt kê ferrous sulfate trong các dạng sắt thường gặp trong dietary supplements.

    2. Thành phần hoạt chất của Dried Ferrous Sulphate 

    • Tên nguyên liệu: Dried Ferrous Sulphate / Dried Ferrous Sulfate
    • Tên hóa học: Iron(II) sulfate hydrate
    • Bản chất hydrate: Chủ yếu ferrous sulfate monohydrate, có thể chứa một lượng nhỏ tetrahydrate
    • Nhóm nguyên liệu: Nguồn nguyên tố vi lượng
    • Chức năng: Bổ sung sắt, hỗ trợ tạo hồng cầu
    • Dạng nguyên liệu: Bột có màu trắng xám đến màu vàng nâu nhạt
    • Độ tan: Tan chậm trong nước; không tan trong ethanol
    • Tiêu chuẩn chất lượng: USP, BP, EP

    Nguyên liệu thường được kiểm soát về:

    • Định lượng
    • Chất không tan trong acid
    • Kim loại/tạp chất liên quan: arsen, chì, thủy ngân

    3. Ưu điểm của Dried Ferrous Sulphate 

    • Nguồn sắt hóa trị II được sử dụng phổ biến: Phù hợp cho các công thức bổ sung sắt và vi chất dinh dưỡng.
    • Phù hợp cho nhiều dạng bào chế:  Có thể ứng dụng trong viên nén, viên nang, bột pha uống và công thức vi chất.
    • Độ tan phù hợp cho hệ công thức đường uống: hỗ trợ ứng dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng dạng uống.
    • Khả năng phối hợp với vitamin và khoáng chất: Có thể kết hợp với acid folic, vitamin C và vitamin nhóm B trong các công thức bổ máu.
    • Ứng dụng rộng trong dược phẩm và dinh dưỡng: Phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và công thức bổ sung vi chất.
    • Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Nguyên liệu đạt chuẩn USP/BP phù hợp cho sản xuất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

    4. Ứng dụng của Dried Ferrous Sulphate 

    Trong dược phẩm

    • Viên bổ sung sắt: Được sử dụng trong các công thức hỗ trợ bổ sung sắt đường uống.
    • Viên nang bổ máu: Ứng dụng trong các công thức phối hợp vitamin và khoáng chất.
    • Bột pha uống bổ sung vi chất: Phù hợp cho các công thức dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe.

    Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    • Sản phẩm bổ sung sắt: Ứng dụng trong các công thức bổ sung vi chất dinh dưỡng.
    • Công thức phối hợp acid folic và vitamin C: Hỗ trợ phát triển các dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe hiện đại.
    • Sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt: Được sử dụng trong các công thức tăng cường vi chất.

    Trong nông nghiệp và thức ăn chăn nuôi

    • Phân bón vi lượng: Được sử dụng để bổ sung sắt cho cây trồng trong các công thức phân bón.
    • Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Cung cấp nguồn khoáng sắt trong các công thức dinh dưỡng vật nuôi

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Dried Ferrous Sulphate 

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Dried Ferrous Sulphate hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Dried Ferrous Sulphate – Hợp chất sắt cho công thức hỗ trợ thiếu sắt
    • Chia sẻ qua reddit bài:Dried Ferrous Sulphate – Hợp chất sắt cho công thức hỗ trợ thiếu sắt

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng