Loading...
Loading...

Glyceryl Behenate - Tác nhân tạo khung phóng thích kéo dài, tá dược trơn bóng

Glyceryl Behenate là nguyên liệu tá dược đa năng với vai trò tác nhân tạo khung phóng thích kéo dài và tá dược trơn bóng trong bào chế Dược phẩm

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Glyceryl Behenate

    Glyceryl Behenate là hỗn hợp ester mono, di và triglyceride của acid behenic (acid docosanoic). Tá dược này được sử dụng phổ biến trong dược phẩm với các ứng dụng:

    • Tác nhân tạo khung matrix lipid để kiểm soát tốc độ phóng thích hoạt chất cho viên phòng thích kéo dài
    • Tá dược trơn bóng không tương kỵ và tạo cảm quan đẹp cho viên nén

    Với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, dòng sản phẩm Glyceryl Behenate có độ tinh khiết cao, đạt các yêu cầu chất lượng và cung cấp hồ sơ đầy đủ cho quá trình đăng ký sản phẩm.

    2. Thông tin chi tiết nguyên liệu

    • Tên sản phẩm: Glyceryl Behenate
    • Xuất xứ: China (Trung Quốc)
    • Thành phần chính: Hỗn hợp ester mono, di và triglyceride của acid behenic (acid docosanoic)
    • Trạng thái nguyên liệu: Dạng bột hoặc vảy sáp, màu trắng hoặc trắng ngà
    • Mùi vị: Không mùi hoặc có mùi rất nhẹ.
    • Độ hòa tan: Thực tế không tan trong nước và ethanol, hòa tan trong chloroform và các dung môi hữu cơ khi đun nóng
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn Dược điển quốc tế (USP/NF, EP, ChP)

    Nguyên liệu được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Định tính và thành phần acid béo (đặc biệt là hàm lượng acid behenic).
    • Khoảng nóng chảy (thường từ 65°C - 77°C).
    • Chỉ số acid, chỉ số iod và chỉ số xà phòng hóa.
    • Giới hạn kim loại nặng và tro sulfat.
    • Giới hạn vi sinh vật đối với các ứng dụng sản xuất dược phẩm.

    3. Ứng dụng của Glyceryl Behenate trong vai trò tác nhân phóng thích kéo dài

    Glyceryl dibehenate tạo khung matrix thân dầu, với tỉ lệ sử dụng 15 – 50% trong viên tùy công thức và tính thân nước của hoạt chất. Ưu điểm của Glyceryl dibehenate cho viên phóng thích kéo dài

    • Khung matrix lipid không trương nở, không bào mòn nên giữ nguyên cơ chế khuếch tán hoạt chất à tránh hiện tượng hoạt chất phóng thích ồ ạt trong 60 phút đầu hoặc khi vỡ viên
    • Sử dụng được cho nhiều quy trình bào chế khác nhau: dập trực tiếp, xát hạt ướt, ép đùn nóng chảy, hệ phân tán rắn,…
    • Không cần sử dụng dung môi hữu cơ à tránh nguy cơ cháy nổ, tránh ảnh hưởng của cồn đến sự phóng thích hoạt chất
    • Ổn định trong điều kiện sinh lý: enzyme tiêu hóa, pH à hạn chế sự khác biệt phóng thích hoạt chất giữa bệnh nhân khác nhau
    • Trơ về mặt hóa học, tương thích với các hoạt chất và tá dược
    • Sự phóng thích hoạt chất ít bị ảnh hưởng khi nâng cỡ lô

    4. Ứng dụng của Glyceryl Behenate trong vai trò tá dược trơn bóng

    • Tá dược trơn bóng thân dầu, giúp bề mặt viên bóng đẹp, giảm lực đẩy viên ra khỏi cối à kéo dài tuổi thọ chày cối
    • Tỉ lệ sử dụng 1 – 3% trong viên, trộn ngoại
    • Tá dược trơn bóng không tương kỵ, phù hợp cho các hoạt chất tương kỵ với Magnesium stearate
    • Không gây ra vị kim loại
    • Tá dược trơn bóng ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi các điều kiện trộn khác nhau lên tính chất viên: hàm lượng tá dược sử dụng, thời gian trộn
    • tính kết dính tốt, hỗ trợ dính viên, giúp viên khắc phục các hạn chế về độ cứng khi sử dụng tá dược trơn bóng
    • Thuận lợi khi nâng cỡ lô

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Glyceryl Behenate

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật (Specification) của Glyceryl Behenate hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để nhận mẫu thử, Giấy chứng nhận Phân tích (COA) và tài liệu kỹ thuật mới nhất từ nhà sản xuất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Glyceryl Behenate - Tác nhân tạo khung phóng thích kéo dài, tá dược trơn bóng
    • Chia sẻ qua reddit bài:Glyceryl Behenate - Tác nhân tạo khung phóng thích kéo dài, tá dược trơn bóng

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng