Loading...
Loading...

Magnesium Stearate – Tá dược trơn bóng, chống dính trong dập viên và đóng nang

Magnesium Stearate là tá dược trơn bóng, chống dính chày cối được dùng phổ biến trong quy trình dập viên và đóng nang

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Magnesium Stearate

    Magnesium Stearate là một trong những tá dược được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm với vai trò là tá dược trơn bóng, chống dính, giúp giảm ma sát, cải thiện bề mặt viên và kéo dài tuổi thọ chày cối trong quy trình dập viên. Magnesium Stearate được đánh giá cao nhờ tính phổ biến, giá thành hợp lý và hiệu quả trơn bóng vượt trội với nồng độ sử dụng thấp.

    2. Tính chất lý hóa của Magnesium Stearate

    • Tên nguyên liệu: Magnesium Stearate
    • Xuất xứ:India
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược
    • Chức năng: Tá dược trơn bóng, giảm ma sát, chống dính chày cối.
    • Khối lượng phân tử: 591.2 g/mol
    • Dạng nguyên liệu:Bột rất mịn, nhẹ, màu trắng, có cảm giác trơn mịn khi chạm vào.
    • Độ tan:Thực tế không tan trong nước, ethanol và ether.
    • Tiêu chuẩn chất lượng:Đạt các tiêu chuẩn Dược điển uy tín (BP / USP / EP).

    Nguyên liệu thường được kiểm soát về:

    • Độ tinh khiết (Hàm lượng Magie và tỷ lệ Stearic/Palmitic acid)
    • Hàm ẩm (Loss on drying)
    • Kích thước hạt (Particle size - rất quan trọng đối với hiệu quả trơn bóng)
    • Kim loại nặng
    • Giới hạn vi sinh

    3. Ưu điểm của Magnesium Stearate

    • Hiệu quả trơn bóng và chống dính cao: Giảm ma sát giữa hỗn hợp bột và bề mặt chày cối, giúp quá trình dập viên thuận tiện hơn, hạn chế viên bị rổ mặt, nứt vỡ, kéo dài tuổi thọ chày cối nhờ lực đẩy viên thấp
    • Tỷ lệ sử dụng thấp:Chỉ cần một lượng rất nhỏ (thường từ 0.25% đến 2%) trong công thức là đã đạt được hiệu quả trơn bóng tối ưu.
    • Giúp kéo dài tuổi thọ chày cối: Giảm ma sát giữa viên với chày cối, giảm lực đẩy viên ra khỏi cối, từ đó kéo dài tuổi thọ chày cối và thiết bị dập viên.
    • Tính phổ biến và thông dụng: Là tá dược trơn bóng thông dụng nhất, với giá thành hợp lý và ứng dụng rộng rãi cho nhiều hoạt chất.
    • Được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu: Magnesium Stearate có chuyên luận trong USP–NF, Ph. Eur., BP, JP. Tá dược này cũng được sử dụng trong nhiều thuốc biệt dược, thuốc generic và thực phẩm bảo vệ sức khỏe trên toàn thế giới.

    4. Ứng dụng của Magnesium Stearate

    Trong dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    • Sản xuất viên nén & viên nang: Là tá dược trơn bóng phổ biến trong các công thức dập viên nén và đóng nang cứng để giảm ma sát, chống dính chày cối và tăng tuổi thọ thiết bị.
    • Thuốc mỡ và kem bôi: Hoạt động như một chất làm đặc và nhũ hóa nhẹ.

    Trong mỹ phẩm

    • Đồ trang điểm dạng bột: Sử dụng nhiều trong phấn phủ, phấn má hồng, phấn mắt giúp tăng độ bám dính của phấn trên da, tạo cảm giác mềm mịn và mượt mà.
    • Sản phẩm chăm sóc da: Đóng vai trò là chất chống tạo bọt, chất làm đặc và chất ổn định nhũ tương trong các loại kem dưỡng.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Magnesium Stearate

    Z-Pack Zithromax (Azithromycin) Tablets 250 mg 3 Packs of 6 — Mountainside Medical
    HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC FORXIGA 10MG – Bệnh Viện Lê Văn Thịnh

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Magnesium Stearate hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Magnesium Stearate – Tá dược trơn bóng, chống dính trong dập viên và đóng nang
    • Chia sẻ qua reddit bài:Magnesium Stearate – Tá dược trơn bóng, chống dính trong dập viên và đóng nang

    Bài viết liên quan

    Maltose – Tá dược tạo ngọt, chất độn và chất ổn định chuyên biệt cho dược phẩm và thực phẩm

    Nguyên liệu Maltose (Đường mạch nha) – Chất tạo ngọt dịu nhẹ, chất độn an toàn và tối ưu hóa độ ổn định cho các dạng bào chế. Liên hệ Biorich ngay!

    Glycerine 99.7% USP – Tá dược giữ ẩm, hóa dẻo chuyên biệt và tối ưu hóa độ ổn định cho các dạng bào chế

    Dung dịch Glycerine 99.7% USP – Chất hóa dẻo, giữ ẩm và dung môi chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Amino Methacrylate Copolymer – Tá dược bao phim chuyên biệt, tối ưu hóa giải phóng và bảo vệ hoạt chất

    Amino Methacrylate Copolymer – Chất bao phim, che giấu mùi vị và kiểm soát giải phóng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    Zinc Sulphate Monohydrate – Bổ sung kẽm thiết yếu, độ tinh khiết cao và tối ưu hóa khả dụng sinh học

    Zinc Sulphate Monohydrate – Nguyên liệu khoáng chất chất lượng cao giúp bổ sung kẽm hiệu quả cho dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Liên hệ Biorich ngay!

    Zinc Sulphate Heptahydrate – Bổ sung kẽm thiết yếu, tối ưu hóa hiệu quả cho dược phẩm và nông nghiệp

    Zinc Sulphate Heptahydrate (Kẽm Sunfat Heptahydrat) – Nguồn cung cấp kẽm chất lượng cao cho y tế, mỹ phẩm và nông nghiệp. Liên hệ Biorich ngay!

    Zinc Oxide – Nguyên liệu đa dụng, tối ưu hóa độ ổn định và hiệu quả bảo vệ cho mỹ phẩm và dược phẩm

    Zinc Oxide (Kẽm Oxit) – Thành phần chống nắng vật lý, bảo vệ da và kháng khuẩn ưu việt. Nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng