Loading...
Loading...

Meglumine – Tá dược tăng độ hòa tan trong công thức bào chế thuốc

Meglumine là tá dược dược phẩm giúp tăng độ hòa tan của dược chất trong công thức bào chế thuốc, cải thiện sinh khả dụng và độ ổn định của sản phẩm.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Meglumine 

    Meglumine được biết đến với tên khoa họcN-methyl-D-glucamine,là một hợp chất amin đường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Trong thực tế sản xuất dược phẩm, Meglumine thường đóng vai trò là tá dược chức năng (functional excipient)giúp cải thiện khả năng hòa tan của các dược chất có độ tan thấp trong nước.

    Trong nhiều trường hợp, các hoạt chất có tính acid khi kết hợp với Meglumine sẽ tạo thành muối meglumine, từ đó giúp tăng khả năng hòa tan trong môi trường nước. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sinh khả dụng của thuốc, đặc biệt đối với các dạng thuốc tiêm, dung dịch uống và các chế phẩm chẩn đoán hình ảnh.

    Nhờ đặc tính tan tốt trong nước, độ ổn định hóa học cao và tương thích sinh học tốt, Meglumine hiện được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược để phát triển các công thức thuốc hiện đại và hiệu quả điều trị cao.

    2. Thành phần hóa học của Meglumine 

    Meglumine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm aminopolyol. Nó có cấu trúc tương tự glucose nhưng chứa nhóm amin. Nhờ cấu trúc hóa học đặc biệt này, Meglumine có khả năng tương tác với các hoạt chất acid để hình thành muối có độ hòa tan cao.

    Một số thông tin hóa học cơ bản của Meglumine bao gồm:

    • Tên hóa học: N-methyl-D-glucamine
    • Công thức phân tử: C7H17NO5
    • Khối lượng phân tử: 195.21 g/mol
    • Dạng tồn tại: bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng
    • Độ hòa tan: tan tốt trong nước
    • Tính chất: base hữu cơ nhẹ có khả năng tạo muối với nhiều hợp chất acid

    3. Ưu điểm của Meglumine 

    Meglumine được đánh giá là một tá dược có giá trị cao trong phát triển công thức thuốc nhờ nhiều đặc tính nổi bật:

    • Tăng độ hòa tan của dược chất: Meglumine giúp tạo muối với các hoạt chất acid, từ đó tăng đáng kể khả năng hòa tan trong nước của dược chất.
    • Cải thiện sinh khả dụng của thuốc: Khi độ hòa tan được cải thiện, khả năng hấp thu của thuốc trong cơ thể cũng được nâng cao, giúp tăng hiệu quả điều trị của thuốc.
    • Ổn định công thức dược phẩm: Meglumine có khả năng hỗ trợ ổn định một số hoạt chất nhạy cảm với môi trường pH hoặc nhiệt độ, từ đó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thuốc.
    • Tương thích sinh học tốt: Meglumine có độc tính thấp và khả năng dung nạp tốt, nên phù hợp với nhiều dạng bào chế khác nhau như dung dịch uống, dung dịch tiêm và thuốc chẩn đoán hình ảnh.

    4. Ứng dụng của Meglumine 

    Meglumine được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của ngành dược phẩm:

    • Tá dược tạo muối trong công thức thuốc: Meglumine thường được sử dụng để tạo muối meglumine với các dược chất acid, giúp tăng độ hòa tan của hoạt chất, cải thiện hấp thu thuốc và giảm kích ứng tại vị trí tiêm. 
    • Thành phần trong thuốc cản quang chẩn đoán hình ảnh: Meglumine là thành phần quan trọng trong nhiều thuốc cản quang chứa iod, được sử dụng trong chụp CT, chụp X-quang, chẩn đoán hình ảnh y khoa
    • Hỗ trợ bào chế dung dịch thuốc tiêm: Nhờ khả năng hòa tan tốt và ổn định, Meglumine giúp tạo ra các dung dịch tiêm ổn định và hiệu quả trong điều trị.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Meglumine 

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Meglumin,vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất
    • Chia sẻ qua viber bài: Meglumine – Tá dược tăng độ hòa tan trong công thức bào chế thuốc
    • Chia sẻ qua reddit bài:Meglumine – Tá dược tăng độ hòa tan trong công thức bào chế thuốc

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng