Loading...
Loading...

PEG 4000 – Tá dược đa năng, chất mang trong dịch viên nang mềm, hệ nền cho thuốc đặt và thuốc dùng ngoài, chất hóa dẻo trong bao phim

PEG 4000 là tá dược đa năng, được sử dụng phổ biến trong bào chế dược phẩm với vai trò chất mang trong dịch viên nang mềm, hệ nền cho thuốc đặt và thuốc dùng ngoài, chất hóa dẻo trong bao phim. Ngoài ra, PEG 4000 còn ứng dụng làm hoạt chất nhuận tràng.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về PEG 4000

    PEG 4000 (Polyethylene Glycol 3350 hay Macrogol 3350) là polymer polyether không ion, có khối lượng phân tử trung bình khoảng 4.000 Da, được tổng hợp từ phản ứng trùng hợp ethylene oxide. Đây là một trong những tá dược được sử dụng phổ biến trong ngành dược nhờ độ an toàn cao, tính tan tốt trong nước, khả năng tương thích với nhiều hoạt chất và tính đa chức năng trong công thức. PEG 4000 được FDA và nhiều dược điển lớn như USP, Ph. Eur., JP công nhận là tá dược sử dụng trong nhiều dạng thuốc khác nhau.

    Khác với các PEG có khối lượng phân tử thấp (PEG 200–600 ở dạng lỏng), PEG 4000 tồn tại ở dạng rắn màu trắng, có cấu trúc dạng hạt hoặc vảy sáp (flakes), thích hợp cho các công thức viên nén, viên nang, thuốc mỡ, thuốc đặt và nhiều hệ phân phối thuốc hiện đại.

    Ngoài vai trò là tá dược, PEG 4000 còn được sử dụng như hoạt chất nhuận tràng thẩm thấu trong nhiều thuốc điều trị táo bón.

    Với quy trình tổng hợp và tinh chế tiên tiến, PEG 4000 cung cấp bởi Biorich đạt độ tinh khiết tối ưu, kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số tạp chất nguy hại, đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối giữa các lô sản xuất và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn dược điển khắt khe toàn cầu.

    2. Tính chất lý hóa của PEG 4000

    • Tên nguyên liệu: PEG 4000 / Polyethylene Glycol 4000 / Macrogol 4000.
    • Xuất xứ: India (Ấn Độ).
    • Nhóm nguyên liệu: Hoạt chất dược phẩm (API) / Tá dược.
    • Chức năng: Nhuận tràng thẩm thấu (đối với API), chất mang trong dịch viên nang mềm, hệ nền cho thuốc đặt và thuốc dùng ngoài, chất hóa dẻo trong bao phim, tá dược dính, tá dược cải thiện độ tan cho hoạt chất kém tan
    • Thành phần hóa học: Polymer của ethylene oxide và nước, có trọng lượng phân tử trung bình là 4000.
    • Dạng nguyên liệu: Dạng bột hoặc vảy dạng sáp, màu trắng hoặc gần như trắng, không mùi hoặc có mùi đặc trưng rất nhẹ.
    • Độ tan: Rất dễ hòa tan trong nước, tan tốt trong ethanol và dung môi hữu cơ phân cực, không tan trong ete béo và dầu khoáng.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn Dược điển quốc tế nghiêm ngặt như USP, BP, EP.

    Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Giới hạn tạp chất độc hại: Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Ethylene Glycol và Diethylene Glycol (EG/DEG) ở mức cực thấp dưới ngưỡng quy định của Dược điển quốc tế, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
    • Khối lượng phân tử: Đảm bảo phân bố khối lượng phân tử trong khoảng 3600 - 4000 g/mol nhằm duy trì tính chất cơ lý và độ nhớt ổn định.
    • Chỉ số kim loại nặng và vi sinh: Đạt tiêu chuẩn vi sinh đối với chế phẩm dùng đường uống và dùng ngoài.

    3. Ưu điểm của PEG 4000

    • Dung môi hòa tan các hoạt chất ít tan trong dịch nang mềm: PEG 4000 phối hợp với PEG 400 hoặc propylene glycol có khả năng hòa tan các hoạt chất ít tan trong dịch nang mềm, giảm hiện tượng tái kết tinh và ổn định dịch nang.
    • Chất hóa dẻo phổ biến: tăng tính linh hoạt lớp bao phim, hạn chế hiện tượng nứt gãy hoặc bong tróc lớp bao, cải thiện độ bền cơ học cho viên nén bao phim, phối hợp tốt với nhiều loại polymer bao phim khác nhau.
    • Độ tan hoàn toàn trong nước: nhờ tính tan tốt trong nước, PEG 4000 có khả năng làm tăng độ hòa tan của nhiều dược chất ít tan và hạn chế sự kết tinh dược chất.
    • Sử dụng cho các hệ dẫn truyền thuốc tiên tiến: hệ phân tán rắn, các quy trình nóng chảy, các công thức nano
    • Độ tinh khiết cao và tính an toàn: Quy trình kiểm soát tạp chất hữu cơ (DEG, EG) nghiêm ngặt, loại bỏ các nguy cơ độc tính.
    • Tính ổn định và tương thích cao: PEG 4000 có độ bền nhiệt cao, tính ổn định tốt, không tương kỵ với hầu hết các hoạt chất dược phẩm.
    • Chi phí hợp lý - Nguồn cung ổn định: Sản xuất tại Ấn Độ giúp sản phẩm có mức giá cạnh tranh tối ưu so với các nguồn từ Châu Âu, là giải pháp hiệu quả giúp các nhà máy sản xuất tối ưu hóa chi phí giá thành sản phẩm.

    4. Ứng dụng của PEG 4000

    Trong dược phẩm

    • Viên nang mềm: chất mang, cải thiện độ hòa tan hoạt chất trong dịch nang mềm
    • Thuốc nhuận tràng (API): Là hoạt chất cho các loại thuốc điều trị táo bón (cấp và mãn tính), thuốc làm sạch đại tràng trước khi nội soi hoặc phẫu thuật đường ruột.
    • Viên nén bao phim: chất hóa dẻo
    • Viên nén và viên nang: tá dược dính
    • Thuốc đặt và thuốc dùng ngoài: tá dược tạo hệ nền
    • Cải thiện độ hòa tan cho hoạt chất trong các dạng bào chế rắn
    • Hệ phân tán rắn, quy trình nóng chảy
    • Các công thức thuốc nano

    Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    • Sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa: Ứng dụng trong các cốm vi sinh, bột hòa tan bổ sung chất xơ hoặc sản phẩm hỗ trợ chống táo bón, điều hòa nhu động ruột.
    • Chất trợ tan và chất ổn định: Giúp tăng độ tan cho các hoạt chất kém tan trong các công thức viên uống bổ sung dinh dưỡng.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng PEG 4000

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của PEG 4000 hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất.
    • Chia sẻ qua viber bài: PEG 4000 – Tá dược đa năng, chất mang trong dịch viên nang mềm, hệ nền cho thuốc đặt và thuốc dùng ngoài, chất hóa dẻo trong bao phim
    • Chia sẻ qua reddit bài:PEG 4000 – Tá dược đa năng, chất mang trong dịch viên nang mềm, hệ nền cho thuốc đặt và thuốc dùng ngoài, chất hóa dẻo trong bao phim

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng