Loading...
Loading...

PEG 6000 – Tá dược trơn bóng cho viên sủi, chất hóa dẻo trong bao phim, hệ nền cho thuốc đạn và thuốc dùng ngoài

PEG 6000 là tá dược đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm với nhiều vai trò như tá dược trơn bóng cho viên sủi, chất hóa dẻo trong bao phim, hệ nền cho thuốc đạn và thuốc dùng ngoài

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về PEG 6000

    PEG 6000 (Polyethylene Glycol 6000 hay Macrogol 6000) là polymer polyether không ion, có khối lượng phân tử trung bình khoảng 6.000 Da, được tổng hợp từ phản ứng trùng hợp ethylene oxide. Đây là một trong những tá dược được sử dụng phổ biến trong ngành dược nhờ độ an toàn cao, tính tan tốt trong nước, khả năng tương thích với nhiều hoạt chất và tính đa chức năng trong công thức. PEG 6000 được FDA và nhiều dược điển lớn như USP, Ph. Eur., JP công nhận là tá dược sử dụng trong nhiều dạng thuốc khác nhau.

    Khác với các PEG có khối lượng phân tử thấp (PEG 200–600 ở dạng lỏng), PEG 6000 tồn tại ở dạng rắn màu trắng, có cấu trúc dạng hạt hoặc vảy sáp (flakes), thích hợp cho các công thức viên nén, viên nang, thuốc mỡ, thuốc đặt và nhiều hệ phân phối thuốc hiện đại.

    Với quy trình tổng hợp và tinh chế tiên tiến, PEG 6000 cung cấp bởi Biorich đạt độ tinh khiết tối ưu, kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số tạp chất nguy hại, đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối giữa các lô sản xuất và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn dược điển khắt khe toàn cầu.

    2. Tính chất lý hóa của PEG 6000

    • Tên nguyên liệu: PEG 6000 / Polyethylene Glycol 6000 (Macrogol 6000)
    • Xuất xứ: India (Ấn Độ)
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược
    • Chức năng: tá dược trơn bóng cho viên sủi, chất hóa dẻo trong bao phim, hệ nền cho thuốc đặt và thuốc dùng ngoài, tác nhân cải thiện độ hòa tan
    • Thành phần hóa học: Polymer của ethylene oxide và nước, công thức tổng quát H(OCH2CH2)nOH (với n trung bình tương ứng trọng lượng phân tử khoảng 6000).
    • Dạng nguyên liệu: Dạng vảy (flakes) hoặc dạng bột tinh thể màu trắng, rắn, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng.
    • Độ tan: Rất dễ tan trong nước (tạo dung dịch trong suốt), tan tốt trong cồn (ethanol) và chloroform, thực tế không tan trong ether và các loại dầu béo.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP), Dược điển Châu Âu (EP), Dược điển Anh (BP) hoặc Dược điển Ấn Độ (IP).

    Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Giới hạn tạp chất độc hại: Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Ethylene Glycol và Diethylene Glycol (EG/DEG) ở mức cực thấp dưới ngưỡng quy định của Dược điển quốc tế, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
    • Khối lượng phân tử: Đảm bảo phân bố khối lượng phân tử chuẩn xác từ 5400 - 6600 g/mol nhằm duy trì tính chất cơ lý và độ nhớt ổn định.
    • Chỉ số kim loại nặng và vi sinh: Đạt tiêu chuẩn vi sinh đối với chế phẩm dùng đường uống và dùng ngoài.

    3. Ưu điểm của PEG 6000

    • Tá dược trơn bóng tan trong nước: Khác với Magnesium Stearate (không tan trong nước), PEG 6000 tan hoàn toàn trong nước, vì vậy được sử dụng với vai trò tá dược trơn bóng cho viên sủi với ưu điểm không tạo váng dầu khi viên tan trong nước, không gây ra vị loại, không làm ảnh hưởng đến độ tan và sinh khả dụng của hoạt chất.
    • Độ tan hoàn toàn trong nước: nhờ tính tan tốt trong nước, PEG 6000 có khả năng làm tăng độ hòa tan của nhiều dược chất ít tan và hạn chế sự kết tinh dược chất.
    • Chất hóa dẻo phổ biến: tăng tính linh hoạt lớp bao phim, hạn chế hiện tượng nứt gãy hoặc bong tróc lớp bao, cải thiện độ bền cơ học cho viên nén bao phim, phối hợp tốt với nhiều loại polymer bao phim khác nhau.
    • Sử dụng cho các hệ dẫn truyền thuốc tiên tiến: hệ phân tán rắn, các quy trình nóng chảy, các công thức nano
    • Độ tinh khiết cao và tính an toàn: Quy trình kiểm soát tạp chất hữu cơ (DEG, EG) nghiêm ngặt, loại bỏ các nguy cơ độc tính.
    • Tính ổn định và tương thích cao: PEG 6000 có độ bền nhiệt cao, tính ổn định tốt, không tương kỵ với hầu hết các hoạt chất dược phẩm.
    • Chi phí hợp lý - Nguồn cung ổn định: Sản xuất tại Ấn Độ giúp sản phẩm có mức giá cạnh tranh tối ưu so với các nguồn từ Châu Âu, là giải pháp hiệu quả giúp các nhà máy sản xuất tối ưu hóa chi phí giá thành sản phẩm.

    4. Ứng dụng của PEG 6000

    Trong dược phẩm

    • Viên sủi, viên ODT/DT: tá dược trơn bóng tan trong nước
    • Viên nén và viên nang: tá dược dính
    • Viên nén bao phim: chất hóa dẻo
    • Thuốc đặt và thuốc dùng ngoài: tá dược tạo hệ nền
    • Cải thiện độ hòa tan cho hoạt chất trong các dạng bào chế rắn
    • Hệ phân tán rắn, quy trình nóng chảy
    • Các công thức thuốc nano

    Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    • Sản phẩm viên sủi vitamin: Ứng dụng rộng rãi làm tá dược dập viên sủi bổ sung Vitamin C, Multivitamin, điện giải.
    • Chất trợ tan và phân tán: Giúp tăng độ tan, cải thiện sinh khả dụng cho các chiết xuất thảo dược hoặc hoạt chất kém tan.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng PEG 6000

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của PEG 6000 hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất.
    • Chia sẻ qua viber bài: PEG 6000 – Tá dược trơn bóng cho viên sủi, chất hóa dẻo trong bao phim, hệ nền cho thuốc đạn và thuốc dùng ngoài
    • Chia sẻ qua reddit bài:PEG 6000 – Tá dược trơn bóng cho viên sủi, chất hóa dẻo trong bao phim, hệ nền cho thuốc đạn và thuốc dùng ngoài

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng