PEG 400 được sử dụng phổ biến trong bào chế dược phẩm với vai trò dung môi/ đồng dung môi trợ tan cho các hoạt chất kém tan trong các dạng bào chế lỏng và bán rắn. Polyethylene glycol 400 (PARENTEX PLUS) là dòng sản phẩm được sản xuất với các tiêu chuẩn phù hợp dùng cho thuốc tiêm.
1. Giới thiệu chung về Polyethylene glycol 400 (PARENTEX PLUS)
Polyethylene Glycol 400 (PEG 400) là một polymer của ethylene oxide có khối lượng phân tử trung bình khoảng 380–420 Da. Ở nhiệt độ phòng, PEG 400 tồn tại ở dạng lỏng, trong suốt, không màu, gần như không mùi, có vị hơi ngọt và hút ẩm nhẹ.
PEG 400 là một tá dược được sử dụng phổ biến trong ngành dược phẩm nhờ khả năng hòa tan nhiều hoạt chất kém tan trong nước, vì vậy tá dược này đóng vai trò là dung môi, đồng dung môi trợ tan cho các hoạt chất kém tan trong các dạng bào chế lỏng và bán rắn.
Polyethylene glycol 400 (PARENTEX PLUS) là dòng PEG 400 được sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt dùng cho sản phẩm thuốc tiêm theo Dược điển USP-NF và Ph.Eur., với những chỉ tiêu được kiểm soát khắt khe như độ tinh khiết, tạp chất, số vi khuẩn và nấm, nội độc tố.
2. Thông tin nguyên liệu PEG 400 PARENTEX PLUS
Tên nguyên liệu: Polyethylene glycol 400 (PEG 400 / Macrogol 400) - Thương hiệu: PARENTEX PLUS
Xuất xứ: India (Ấn Độ)
Nhóm nguyên liệu: Tá dược.
Chức năng chính: Dung môi, đồng dung môi trợ tan
Dạng nguyên liệu: Chất lỏng trong suốt, hơi nhớt, không màu, có tính hút ẩm nhẹ.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước, cồn (ethanol), acetone và các glycol khác; không tan trong ete và các loại dầu béo.
Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP-NF) và Dược điển Châu Âu (Ph.Eur).
Nguyên liệu được kiểm soát nghiêm ngặt về các chỉ tiêu dùng cho thuốc tiêm:
Chỉ tiêu nội độc tố: đảm bảo đạt tiêu chuẩn dùng cho thuốc tiêm
Tổng số vi khuẩn hiếu khí (TAMC), tổng số nấm men & nấm mốc (TYMC): ở mức giới hạn phù hợp cho thuốc tiêm
Các vi khuẩn gây bệnh: thường gặp như E. coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Enterobacteriaceae và vi khuẩn Gram âm đường ruột
Giới hạn tạp chất độc hại: Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Ethylene Glycol và Diethylene Glycol (EG/DEG) ở mức cực thấp, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.
Chỉ số peroxide và aldehyde: Được duy trì ở mức tối thiểu để không làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm với sự oxy hóa trong công thức.
3. Ưu điểm của Polyethylene glycol 400 (PARENTEX PLUS)
Dòng sản phẩm được sản xuất dành riêng cho thuốc tiêm: Với các tiêu chuẩn được kiểm soát nghiêm ngặt, đạt các yêu cầu dùng cho sản phẩm thuốc tiêm.
Khả năng hòa tan vượt trội: PEG 400 là dung môi phổ biến giúp hòa tan nhiều loại hoạt chất kém tan trong nước, hạn chế hiện tượng tái kết tinh hoạt chất, từ đó cải thiện tốc độ hấp thu và tăng sinh khả dụng của thuốc một cách đáng kể.
Độ nhớt thấp: PEG 400 có độ nhớt thấp, thuận lợi trong thao tác bào chế.
Độ an toàn sinh học và tính tương thích cao: Ít gây kích ứng da và niêm mạc, có độc tính rất thấp, dung nạp tốt khi sử dụng qua đường uống, đường bôi ngoài da hay thậm chí là một số dạng thuốc tiêm. PEG 400 tương thích tốt với nhiều hoạt chất và tá dược.
Chất lượng chuẩn quốc tế: Được sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn GMP, đảm bảo độ tinh khiết đồng đều, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất dược phẩm toàn cầu.
4. Ứng dụng của Polyethylene glycol 400 (PARENTEX PLUS)
Trong dược phẩm:
Thuốc tiêm: Làm chất đồng dung môi, giúp hòa tan hoạt chất, phân tán và ổn định công thức.
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
Các dạng bào chế thuốc nước đường uống
Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe:
Dạng bào chế lỏng đường uống: Làm chất đồng dung môi, giúp hòa tan hoạt chất, phân tán và ổn định công thức
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Polyethylene glycol 400 (PARENTEX PLUS)
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Polyethylene glycol 400 PARENTEX PLUS hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất.
Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!
Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!
Biorich Group
Thông tin
Biorich Group cung cấp nguyên liệu và giải pháp chuỗi cung ứng cho các ngành dược phẩm, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp, với mạng lưới đối tác toàn cầu.
Danh mục chính
Loading...
Video nổi bật
Đăng ký nhận tin
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.