Loading...
Loading...

Polyethylene Oxide (PEO) – Tá dược tạo ma trận phóng thích kéo dài, tác nhân tạo đặc và ổn định cho thuốc nước, thuốc dùng ngoài

Polyethylene oxide là tá dược được sử dụng trong bào chế dược phẩm với nhiều vai trò như tác nhân tạo ma trận phóng thích kéo dài, tác nhân điều chỉnh độ nhớt, tạo đặc và ổn định cho thuốc nước và thuốc dùng ngoài.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Polyethylene oxide

    Polyethylene Oxide (PEO) là một polymer tổng hợp của ethylene oxide với trọng lượng phân tử rất cao (từ hàng trăm nghìn đến hàng triệu Da). 

    PEO tồn tại dưới dạng bột mịn, nổi bật với khả năng hydrat hóa nhanh chóng, tạo thành lớp hydrogel đặc và có đặc tính kết dính sinh học xuất sắc. Vì vậy, tá dược này được sử dụng trong bào chế dược phẩm với vai trò tác nhân tạo ma trận phóng thích kéo dài, tác nhân điều chỉnh độ nhớt, tạo đặc và ổn định cho thuốc nước và thuốc dùng ngoài.

    2. Thông tin nguyên liệu Polyethylene oxide

    • Tên nguyên liệu: Polyethylene oxide (PEO)
    • Xuất xứ: China (Trung Quốc)
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược.
    • Chức năng chính: Tác nhân tạo ma trận phóng thích kéo dài, tá dược tạo đặc và ổn định cho thuốc nước, thuốc dùng ngoài, tá dược dính cho viên nén, viên nang.
    • Dạng nguyên liệu: Dạng hạt với độ trơn chảy tốt, màu trắng hoặc hơi ngà, không mùi.
    • Độ tan: Tan tốt trong nước (tạo thành dung dịch có độ nhớt cao) và tan trong một số dung môi hữu cơ phân cực; không tan trong ete và các dung môi không phân cực.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP-NF), Dược điển Châu Âu (Ph.Eur) và Dược điển Trung Quốc (ChP).

    Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Trọng lượng phân tử và độ nhớt: Được kiểm soát chính xác theo từng dòng khác nhau, yếu tố quyết định trực tiếp đến tốc độ giải phóng hoạt chất của thuốc phóng thích kéo dài.
    • Tạp chất hữu cơ dễ bay hơi: Giới hạn nghiêm ngặt các dung môi dư và hàm lượng ethylene oxide tự do để đảm bảo tính an toàn.

    3. Ưu điểm của Polyethylene oxide 

    • Kiểm soát giải phóng hoạt chất: Nhờ khả năng hydrat hóa và tạo màng hydrogel bền vững, PEO giúp hoạt chất được giải phóng từ từ và ổn định bằng cách khuếch tán qua lớp hydrogel, kiểm soát phóng thích hoạt chất.
    • Tạo gel bền và ít bị ảnh hưởng bởi pH
    • Tính kết dính niêm mạc: Bám dính tốt vào niêm mạc dạ dày - ruột, giúp kéo dài thời gian lưu trữ của thuốc tại vùng hấp thu, tăng sinh khả dụng.
    • Dễ dàng dập viên trực tiếp: Dạng hạt có độ trơn chảy tốt và tính chịu nén cao, phù hợp cho quy trình dập viên trực tiếp mà không cần qua xát hạt phức tạp, phù hợp với các hoạt chất nhạy ẩm, nhạy nhiệt.
    • Nguồn cung cạnh tranh, chất lượng cao: Sản xuất tại Trung Quốc giúp nhà máy tối ưu hóa chi phí sản xuất trong khi vẫn sử dụng nguồn nguyên liệu đạt chuẩn Dược điển quốc tế.

    4. Ứng dụng của Polyethylene oxide

    Trong dược phẩm:

    • Viên nén phóng thích biến đổi: Sử dụng làm tá dược tạo khung ma trận (matrix) ưa nước cho cả API tan trong nước và ít tan, tỷ lệ sử dụng 10 -30%.
    • Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi, thuốc nước: tác nhân tăng độ nhớt, tạo đặc và ổn định
    • Thuốc dùng ngoài: tác nhân tạo gel, tăng độ nhớt, giúp tăng thời gian lưu trữ của thuốc trên da và niêm mạc, giảm chảy trôi
    • Các sản phẩm dạng màng phim: các loại màng phim dán niêm mạc miệng, phim ngậm, màng phim hòa tan.

    Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm:

    • Sử dụng làm chất làm đặc, chất tạo màng trơn láng và chất điều chỉnh thể chất trong một số công thức chuyên biệt đòi hỏi độ nhớt cao và tính an toàn sinh học.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Polyethylene oxide

    Glucotrol XL (Glipizide) | PharmaServe
    Procardia (Nifedipine) Prescribing Information: Indications and Safety

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, tài liệu kỹ thuật (TDS) của các dải phân tử lượng Polyethylene oxide hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Polyethylene Oxide (PEO) – Tá dược tạo ma trận phóng thích kéo dài, tác nhân tạo đặc và ổn định cho thuốc nước, thuốc dùng ngoài
    • Chia sẻ qua reddit bài:Polyethylene Oxide (PEO) – Tá dược tạo ma trận phóng thích kéo dài, tác nhân tạo đặc và ổn định cho thuốc nước, thuốc dùng ngoài

    Bài viết liên quan

    Camphor - Hoạt chất giảm đau, làm mát cho dược mỹ phẩm

    Biorich Group cung cấp Camphor - hoạt chất dược phẩm (API) giúp giảm đau, chống ngứa và tạo cảm giác làm mát. Ứng dụng tối ưu cho thuốc mỡ, dầu gió, cao xoa bóp và mỹ phẩm. Liên hệ ngay để nhận mẫu thử và COA!

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Chất chống oxy hóa ưu việt, bảo vệ tối đa độ ổn định cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Butylated Hydroxytoluene (BHT) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng