1. Giới thiệu chung về Trehalose
Trehalose là một disaccharide tự nhiên không khử, được tìm thấy rộng rãi trong thực vật, nấm và vi sinh vật. Điểm làm nên sự khác biệt và giá trị to lớn của Trehalose chính là khả năng bảo vệ cấu trúc màng tế bào và các đại phân tử sinh học (như protein, peptide) khỏi sự phân hủy dưới các điều kiện khắc nghiệt như mất nước, nhiệt độ cao, hoặc quá trình đông lạnh.
Trong ngành dược phẩm, đặc biệt là dược sinh học, Trehalose là một tá dược không thể thay thế trong công nghệ đông khô, giúp duy trì hoạt tính của vắc-xin và kháng thể. Ngoài ra, với vị ngọt nhẹ và tính giữ ẩm cao, nó còn được ứng dụng rộng rãi trong các dạng bào chế thuốc thông thường và mỹ phẩm chăm sóc da cao cấp.
2. Thông tin nguyên liệu Trehalose
- Tên nguyên liệu: Trehalose (Trehalose dihydrate)
- Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm (Excipients) / Chất ổn định sinh học, chất bảo vệ đông khô, tá dược độn, chất tạo ngọt.
- Chức năng: Ổn định cấu trúc protein/peptide, bảo vệ tế bào trong quá trình đông khô, giữ ẩm, làm tá dược độn.
- Thành phần hóa học: Disaccharide không khử cấu tạo từ hai phân tử alpha-glucose (C12H22O11).
- Dạng nguyên liệu: Bột kết tinh màu trắng, gần như không mùi, có vị ngọt thanh nhẹ (độ ngọt bằng khoảng 45% so với Sucrose).
- Độ tan: Rất dễ tan trong nước, tan một phần trong methanol và ethanol.
3. Ưu điểm của nguyên liệu Trehalose
- Bảo vệ sinh học xuất sắc: Có khả năng tạo ra một cấu trúc thủy tinh bao bọc xung quanh các phân tử protein, giúp ngăn chặn sự biến tính và kết tụ trong quá trình đông khô (lyophilization) và bảo quản.
- Độ ổn định hóa học tuyệt đối: Vì là đường không khử, Trehalose không tham gia vào phản ứng Maillard với các acid amin hay protein (không gây hiện tượng biến màu nâu hay làm suy giảm hoạt chất), bền vững ở dải pH rộng và nhiệt độ cao.
- Đặc tính giữ ẩm và bảo vệ màng: Giúp giữ nước và bảo vệ màng lipid của tế bào, ngăn ngừa tổn thương do khô hạn hoặc stress môi trường.
- Hương vị dễ chịu, an toàn: Vị ngọt nhẹ, không gây gắt cổ, không làm tăng đột biến đường huyết mạnh như đường kính và đặc biệt là không gây sâu răng.
4. Ứng dụng của Trehalose
Trong dược phẩm và dược sinh học (Ứng dụng trọng tâm)
- Thuốc tiêm và dược sinh học: Là tá dược đông khô (lyoprotectant) hàng đầu cho các sản phẩm protein tái tổ hợp, kháng thể đơn dòng (mAbs), vắc-xin và liposome, giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì hiệu quả điều trị.
- Dung dịch nhỏ mắt: Được sử dụng rộng rãi trong các công thức nước mắt nhân tạo và thuốc nhỏ mắt trị khô mắt nhờ khả năng giữ ẩm lâu dài và bảo vệ tế bào biểu mô giác mạc khỏi tổn thương.
- Viên nén và viên nang: Đóng vai trò là tá dược độn và tá dược dính cao cấp nhờ tính ổn định hóa học, đặc biệt hữu ích cho các hoạt chất dễ bị oxy hóa hoặc tương kỵ với các loại đường khử (như lactose).
Trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
- Sản phẩm chăm sóc da: Ứng dụng trong các dòng kem dưỡng, serum chống lão hóa nhờ khả năng cấp ẩm sâu, bảo vệ nguyên bào sợi và tế bào da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Trehalose
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Trehalose hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
- Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
- Email: director@biorichgroup.com
- Website: www.biorichgroup.com
- Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu.