Amlodipine Besilate là một hoạt chất dược phẩm (API) hiệu quả cao và được kê đơn rộng rãi, thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine. Nó hoạt động bằng cách ức chế dòng ion canxi đi qua màng vào cơ trơn mạch máu và cơ tim. Đây là nguyên liệu cốt lõi được ứng dụng rộng rãi trong các công thức bào chế thuốc điều trị tăng huyết áp và bệnh mạch vành, bao gồm đau thắt ngực ổn định mãn tính và đau thắt ngực do co thắt mạch (đau thắt ngực Prinzmetal hoặc biến thể). Với độ tinh khiết cao, sinh khả dụng tuyệt vời và tác dụng từ từ, Amlodipine Besilate giúp duy trì huyết áp ổn định lâu dài mà không gây nhịp tim nhanh phản xạ, đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị nhất quán cho các thành phẩm dược phẩm trên toàn cầu.
2. Thông tin nguyên liệu Amlodipine Besilate
Tên nguyên liệu: Amlodipine Besilate
Nhóm nguyên liệu: Hoạt chất dược phẩm (API) / Thuốc chẹn kênh canxi.
Chức năng: Điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định mãn tính và đau thắt ngực do co thắt mạch.
Thành phần hóa học: C20H25ClN2O5·C6H6O3S
Trọng lượng phân tử: 567,1 g/mol
Dạng nguyên liệu: Bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng, không có tạp chất cơ học nhìn thấy được.
Độ tan: Ít tan trong nước, tan tự do trong methanol, tan ít trong ethanol.
3. Ưu điểm của nguyên liệu
Hiệu quả lâm sàng và đặc tính dược động học cao: Cung cấp tác dụng giãn mạch kéo dài và thời gian bán thải dài (khoảng 30 đến 50 giờ), giúp ổn định huyết áp trong suốt 24 giờ chỉ với một liều dùng tiện lợi mỗi ngày.
Độ tinh khiết và an toàn tối ưu: Hàm lượng tạp chất, bao gồm kim loại nặng và dung môi tồn dư, được kiểm soát nghiêm ngặt dưới mức cho phép quốc tế, đảm bảo an toàn và dung nạp tối đa cho bệnh nhân điều trị dài hạn.
Độ ổn định hóa lý tốt: Thể hiện độ ổn định tuyệt vời trong nhiều điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Tương thích hoàn hảo với các loại tá dược dược phẩm thông dụng (như cellulose vi tinh thể và magie stearate), rất thuận tiện trong quá trình dập thẳng, dập viên nén hoặc đóng nang.
Đặc tính bảo vệ tim mạch: Bằng cách giảm sức cản mạch máu ngoại vi (hậu gánh) và làm giãn động mạch vành, nó làm giảm đáng kể khối lượng công việc của tim và nhu cầu oxy của cơ tim.
4. Ứng dụng của Amlodipine Besilate
Trong dược phẩm (Ứng dụng trọng tâm): Sản xuất các dạng bào chế rắn đường uống, chủ yếu là viên nén và viên nang cứng gelatin. Đây là ứng dụng lớn nhất và quan trọng nhất, được dùng làm thành phần hoạt chất chính (API) trong đơn trị liệu hoặc đa trị liệu (ví dụ: với thuốc ức chế ACE, thuốc ARB như Valsartan, hoặc statin như Atorvastatin) cho các loại thuốc hạ huyết áp và chống đau thắt ngực, phục vụ điều trị và quản lý toàn diện các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Amlodipine Besilate
Dibasic sodium phosphate – hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH, ổn định hoạt chất và tối ưu độ tan hoạt chất trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm
Polyacrylic resin in potassium form – Chất siêu rã (superdisintegrant) hiệu quả cao cho các công thức viên nén và viên nang. Liên hệ Biorich ngay!
Biorich Group
Thông tin
Biorich Group cung cấp nguyên liệu và giải pháp chuỗi cung ứng cho các ngành dược phẩm, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp, với mạng lưới đối tác toàn cầu.
Danh mục chính
Loading...
Video nổi bật
Đăng ký nhận tin
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.