Loading...
Loading...

Calcium sulphate dihydrate – Tá dược độn trơ phù hợp cho hoạt chất nhạy cảm

Calcium sulphate dihydrate là một muối vô cơ của calci và sulfat, tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng vật gypsum (thạch cao). Trong công nghiệp dược phẩm, tá dược này được sử dụng chủ yếu như tá dược độn cho viên nén và viên nang nhờ khả năng chịu nén tốt, độ ổn định hóa học cao, tính trơ và hầu như không hút ẩm. 

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Calcium sulphate dihydrate 

    Calcium sulphate dihydrate (gypsum) là một trong những khoáng vật sulfat được khai thác và sử dụng nhiều nhất thế giới, với tổng nhu cầu toàn cầu lên đến hàng trăm triệu tấn mỗi năm.  Nguyên liệu này được sản xuất từ hai nguồn: khai thác khoáng vật tự nhiêntổng hợp hóa học. Trong khi phần lớn được sử dụng trong xây dựng và sản xuất xi măng, một phần nhỏ gypsum đạt tiêu chuẩn dược điển được ứng dụng làm tá dược trong công nghiệp dược phẩm nhờ tính trơ, độ ổn định hóa họcít hút ẩm.

    2. Thông tin nguyên liệu Calcium sulphate dihydrate 

    • Tên nguyên liệu         : Calcium sulphate dihydrate
    • Công thức phân tử    : CaSO4.2H2O
    • Tính chất                     : Bột hoặc hạt tinh thể trắng hoặc trắng ngà, không mùi và không vị 
    • Độ tan                         : Khó tan trong nước, thực tế không tan trong ethanol (95%)
    • pH                               : 7,3 (10% hỗn dịch)
    • LoD (Loss of Drying) : 19,0 - 23,0%
    • Tỷ trọng bulk             : 0,67 g/cm3
    • Tỷ trọng tapped         : 1,12 g/cm3
    • Tỷ trọng thật              : 2,31 g/cm3

    3. Ưu điểm nổi bật của Calcium sulphate dihydrate 

    • Độ trơ hóa học lý tưởng: Nhờ quy trình sản xuất đơn giản, nguyên liệu đạt độ tinh khiết cao với hàm lượng tạp chất thấp. Đồng thời, bản chất hóa học trơ của calcium sulphate dihydrate giúp tá dược này có khả năng tương thích rộng với nhiều hoạt chất (API), từ đó giảm nguy cơ xảy ra các tương kỵ hóa học trong công thức bào chế và độ ổn định.
    • Khả năng hút ẩm ít: Calcium sulphate dihydrate hầu như không hút ẩm do đó có thể tương tích với các hoạt chất nhạy cảm với ẩm.
    • Hiệu suất vượt trội: Do khả năng trơn chảy và chịu nén tốt nên Calcium sulphate dihydrate phù hợp quy trình dập thẳng tốc độ cao cũng như quy trình xát hạt khô, cho phép quy trình sản xuất hiệu quả và bền vững.
    • Độ lặp lại cao: Nhờ quy trình sản xuất đơn giản, nên nguyên liệu đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất.

    4. Ứng dụng của Calcium sulphate dihydrate 

    • Ứng dụng trong dược phẩm: được sử dụng làm tá dược độn cho viên nén, viên nang hoặc trong hệ khung matrix (hệ khung matrix phóng thích ở ruột)
    • Ứng dụng trong y học:được sử dụng làm chất tạo khuôn cho răng và đúc trong phẫu thuật thẩm mỹ.
    • Ứng dụng trong xây dựng:được để sản xuất xi măng, thạch cao, và vữa trát; vật liệu chống ẩm, cách nhiệt.
    • Ứng dụng trong xử lý nước: được dùng trong thiết bị lọc và cải thiện chất lượng nước.

    5. Sản phẩm thương mại có sử dụng Calcium sulphate dihydrate 

     

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Calcium sulphate dihydrate, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: : director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Calcium sulphate dihydrate – Tá dược độn trơ phù hợp cho hoạt chất nhạy cảm
    • Chia sẻ qua reddit bài:Calcium sulphate dihydrate – Tá dược độn trơ phù hợp cho hoạt chất nhạy cảm

    Bài viết liên quan

    Tyloxapol – Chất diện hoạt không ion hóa chuyên biệt, tối ưu hóa độ hòa tan và ứng dụng trong thuốc nhỏ mắt, thuốc hô hấp

    Tyloxapol – Tá dược diện hoạt, chất làm ướt và hòa tan ưu việt cho công thức nhãn khoa và hô hấp. Liên hệ Biorich ngay!

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo chuyên biệt, tối ưu hóa màng bao phim và đảm bảo độ đàn hồi hoàn hảo cho công thức dược phẩm

    Triethyl Citrate – Tá dược hóa dẻo cao cấp cho màng bao tan trong ruột và công thức giải phóng kéo dài. Liên hệ Biorich ngay!

    Titanium Dioxide – Tá dược cản quang chuyên biệt, bảo vệ hoạt chất và tối ưu hóa vỏ viên nang, viên nén

    Titanium Dioxide – Chất cản quang, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng và tá dược tạo màu trắng ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình đông khô và độ ổn định sản phẩm

    tert-Butanol CDMF PARENTEX PLUS – Dung môi chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm tiêm truyền. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucralose – Chất tạo ngọt không calo chuyên biệt, tối ưu hóa hương vị cho sản phẩm

    Sucralose – Nguyên liệu tạo ngọt chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Succinic acid – Nguyên liệu chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa công thức và độ ổn định cho sản phẩm

    Succinic acid – Nguyên liệu chất lượng cao, ứng dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh pH, tá dược và phụ gia tối ưu. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng