Loading...
Loading...

Dibasic sodium phosphate – Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức

Dibasic sodium phosphate – hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH, ổn định hoạt chất và tối ưu độ tan hoạt chất trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Dibasic sodium phosphate

    Dibasic sodium phosphate là muối vô cơ đa năng với vai trò chính là hệ đệm (buffering agent) điều chỉnh và duy trì pH tối ưu (5,8 – 8,0) cho dung dịch tiêm truyền, thuốc nhỏ mắt, và hệ bột đông khô (lyophilized). Ngoài ra, nó còn hoạt động như tá dược đẳng trương, chất chelat hóa nhẹ, và dược chất điều trị (thuốc nhuận tràng, bổ sung điện giải).

    Dibasic sodium phosphate là nhóm muối có khả năng ngậm nước rất mạnh do tương tác ion - lưỡng cực giữa các ion Na+ và phosphat (HPO42-) và phân tử nước. Trong dược phẩm, muối sodium này thường được sử dụng với các dạng:

    • Dibasic sodium phosphate anhydrous: Na2HPO4
    • Dibasic sodium phosphate monohydrate: Na2HPO4.H2O
    • Dibasic sodium phosphate dihydrate: Na2HPO4.2H2O
    • Dibasic sodium phosphate heptahydrate: Na2HPO4.7H2O
    • Dibasic sodium phosphate dodecahydrate: Na2HPO4.12H2O

    2. Thông tin nguyên liệu Dibasic sodium phosphate

     

    Tên nguyên liệu

     

    Dibasic Calcium Phosphate AnhydrousDibasic Calcium Phosphate MonohydrateDibasic Calcium Phosphate DihydrateDibasic Calcium Phosphate HeptahydrateDibasic Calcium Phosphate Dodecahydrate

    Công thức

    Na2HPO4

    Na2HPO4.H2O

    Na2HPO4.2H2O

    Na2HPO4.7H2O

    Na2HPO4.12H2O

    Khối lượng phân tử

    141,96 g/mol

    159,94 g/mol

    177,98 g/mol

    268,03 g/mol

    358,08 g/mol

    Dạng nguyên liệu

    Bột tinh thể màu trắng hoặc không màu

    Độ tan

    Dễ tan trong nước, thực tế không tan trong ethanol 95%. Độ tan sẽ tăng khi tinh thể ngậm càng nhiều nước.

    pH

    9,0 – 9,4 (1% kl/tt)

    Hút ẩm

    Hút ẩm

    Hút ẩm 

    Ổn định

    Ổn định

    Dễ phong hóa

    Ứng dụng

    Viên nén/ viên nang

    Thuốc mỡ

    Bột đông khô

    Viên nén/ viên nang

    Thuốc mỡ

    Bột đông khô

    Thuốc tiêm truyền

    Thuốc nhỏ mắt

    Dung dịch uống

    Thuốc tiêm truyền

    Thuốc nhỏ mắt

    Dung dịch uống

    Dung dịch đệm sinh học

    Các dòng Dibasic Sodium Phosphate của Biorich đáp ứng tiêu chuẩn dược điển USP, EP và BP. Bên cạnh các chỉ tiêu chất lượng, nguyên liệu còn được kiểm soát nghiêm ngặt về nội độc tố vi khuẩn (Bacterial Endotoxins) và chỉ tiêu vi sinh, đáp ứng yêu cầu của các công thức thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt và các dạng bào chế khác.

    3. Ưu điểm của Dibasic Sodium Phosphate 

    • Khả năng đệm tuyệt vời ở vùng pH sinh lý: Khi phối hợp với Monobasic Sodium Phosphate (NaH2PO4), hệ tạo ra dung dịch đệm có khả năng duy trì pH ổn định cực tốt quanh khoảng sinh lý (pH ~ 7,4). Kiểm soát pH tối ưu giúp giảm tối đa cảm giác đau/kích ứng tại vị trí tiêm hoặc trên niêm mạc mắt.
    • Tính tương thích sinh học & Độ an toàn cao: Ion phosphate (HPO42-) và natri (Na+) là các thành phần điện giải tự nhiên của nội môi sinh học. Được ghi nhận chính thức trong Dược điển (USP, Ph. Eur., JP) và danh mục Tá dược An toàn của FDA cho nhiều đường dùng: tiêm tĩnh mạch, nhỏ mắt, uống, xịt mũi.
    • Linh hoạt cho mọi dạng bào chế: có đa dạng dạng ngậm nước với các tính chất khác nhau phù hợp với nhiều dạng bào chế khác nhau. 
    • Tăng độ tan và độ ổn định hóa học cho API: Giữ pH ổn định giúp ngăn ngừa các phản ứng thủy phân hoặc tăng độ tan cho các hoạt chất.
    • Tính ổn định hóa học cao:ở dạng dung dịch dibasic sodium phosphate bền dưới nhiệt và có thể hấp tiệt trùng.

    4. Ứng dụng của Dibasic Sodium Phosphate

    Trong dược phẩm

    • Hệ đệm kiểm soát pH: Phối hợp với Monobasic Sodium Phosphate để tạo hệ đệm phosphat (pH = 5,8 – 8,0), duy trì độ ổn định hóa học cho API và giảm kích ứng trong thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt, và dung dịch xịt mũi.
    • Ổn định hệ đông khô:Giúp duy trì cấu trúc xốp của bánh đông khô và bảo vệ cấu trúc protein/peptide.
    • Thuốc nhuận tràng & Bổ sung điện giải:Thành phần chính trong dung dịch rửa trực trànghoặc dung dịch uống chuẩn bị trước khi soi đại tràng.

    Trong Công nghiệp Thực phẩm

    • Chất điều chỉnh độ acid & Chất đệm: Giữ mức pH ổn định cho nước giải khát, sữa và thực phẩm chế biến.
    • Chất nhũ hóa: Ngăn tách mỡ/nước trong phô mai, sữa chua, và các sản phẩm từ sữa.
    • Chất chống vón cục & Giữ nước: Giúp duy trì độ ẩm và độ mềm cho thịt, hải sản chế biến sẵn.

    Trong Xử lý nước & Công nghiệp

    • Chất chống ăn mòn & Cặn bẩn:Sử dụng trong lò hơi (boilers) để kết tủa các ion kim loại nặng (Ca2+, Mg2+), ngăn ngừa đóng cặn và bảo vệ đường ống.
    • Chất tẩy rửa kỹ thuật: Thành phần trong một số công thức chất tẩy rửa công nghiệp nhờ khả năng làm mềm nước.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Dibasic sodium phosphat

    6. Thông tin liên hệ về sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về nguồn cung Dibasic sodium phosphate , vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Sample / COA: Vui lòng liên hệ qua email để nhận mẫu thử (Sample) và Certificate of Analysis (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Dibasic sodium phosphate – Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức
    • Chia sẻ qua reddit bài:Dibasic sodium phosphate – Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức

    Bài viết liên quan

    Polyacrylic resin in potassium form – Tá dược siêu rã chuyên biệt, tối ưu hóa thời gian phân rã cho viên nén

    Polyacrylic resin in potassium form – Chất siêu rã (superdisintegrant) hiệu quả cao cho các công thức viên nén và viên nang. Liên hệ Biorich ngay!

    Polacrilin Potassium – Tá dược siêu rã chuyên biệt và giải pháp che giấu mùi vị tối ưu cho viên nén

    Polacrilin Potassium là tá dược rã siêu tốc, giúp giải phóng hoạt chất nhanh chóng, đồng thời che giấu mùi vị đắng hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form – Tá dược siêu rã chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình giải phóng hoạt chất cho viên nén

    Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form (Polacrilin Potassium) – Tá dược rã siêu tốc và che giấu mùi vị hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid Divinyl benzene copolymer – Tá dược nhựa trao đổi ion, che giấu mùi vị và giải phóng có kiểm soát

    Methacrylic acid Divinyl benzene copolymer – Giải pháp tá dược che giấu mùi vị đắng và kiểm soát giải phóng dược chất hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid copolymer – Tá dược bao phim đa dụng, kiểm soát giải phóng và bảo vệ dược chất hiệu quả

    Methacrylic acid copolymer – Giải pháp tá dược bao tan trong ruột và kiểm soát giải phóng hàng đầu, giúp tối ưu hóa sinh khả dụng. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid & Methylmethacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao phim tan trong ruột, tối ưu hóa giải phóng dược chất tại ruột non

    Methacrylic acid & Methylmethacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao tan trong ruột chuyên biệt giúp bảo vệ dạ dày, giải phóng hoạt chất tại pH > 6.0. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng