Loading...
Loading...

Disodium Edetate – Tá dược tạo phức được sử dụng phổ biến trong công thức dược và mỹ phẩm

Disodium Edetate là tá dược tạo phức được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm nhằm ổn định công thức, kiểm soát ion kim loại và tăng độ ổn định của sản phẩm. Nguyên liệu đạt chuẩn dược điển quốc tế và các yêu cầu về nội độc tố và vi sinh phù hợp với nhiều dạng bào chế.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Disodium Edetate 

    Disodium Edetate là một muối natri của acid ethylenediaminetetraacetic (EDTA), là tá dược tạo phức có khả năng liên kết với ion kim loại, được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm nhằm hạn chế gián tiếp quá trình oxy hóa. Nhờ khả năng tạo phức chelate hiệu quả với các ion kim loại hóa trị II và III, từ đó làm giảm sự xúc tác oxy hóa bởi các ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺), từ đó kéo dài shelf-life và duy trì chất lượng thành phẩm.

    Trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp, Disodium Edetate được đánh giá là tá dược quan trọng giúp tối ưu độ ổn định hóa học, cải thiện hiệu quả bảo quản và tăng độ tương thích của hệ công thức hiện đại.

    2. Thông tin nguyên liệu của Disodium Edetate

    • Tên nguyên liệu: Disodium Edetate (hay Disodium Edetate Hydrate)
    • Công thức phân tử: C10H14N2O8Na2·2H2O
    • CAS: 6381-92-6
    • Khối lượng phân tử: 372.24 g/mol
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm
    • Dạng nguyên liệu: Bột tinh thể màu trắng, không mùi, vị chua nhẹ
    • Độ tan: Tan trong nước, khó tan trong ethanol 95% và thực tế không tan chloroform và ether
    • pH: khoảng 4,3 - 4,7 (dung dịch 1% kl/tt)
    • Độ ổn định: ở trạng thái rắn Disodium Edetate hút ẩm nên cần được bảo quản kín
    • Tiêu chuẩn chất lượng: USP/NF, EP, BP, JP

    Khả năng tạo phức bền của Disodium Edetate với các ion kim loại như calcium, magnesium, iron và copper, phụ thuộc nhiều vào pH và các ion kim loại muốn tạo phức.

    Nguyên liệu được kiểm soát nghiêm ngặt về giới hạn vi sinh vật và nội độc tố vi khuẩn (bacterial endotoxins) để phù hợp với các chế phẩm vô trùng.

    3. Ưu điểm của Disodium Edetate 

    • Khả năng tạo chelate mạnh: Tạo phức bền với ion kim loại như Fe³⁺, Cu²⁺, Ca²⁺ và Mg²⁺, giúp hạn chế phản ứng oxy hóa xúc tác kim loại.
    • Tăng độ ổn định công thức: Hỗ trợ bảo vệ hoạt chất nhạy với oxy hóa, giảm sự phân hủy hoạt chất.
    • Tối ưu hiệu quả của hệ bảo quản: Hỗ trợ tăng hiệu quả của các chất chống oxy hóa trong công thức dược phẩm và mỹ phẩm.
    • Ổn định hóa học cao: Bền với nhiệt ngay cả trong quá trình tiệt trùng bằng nhiệt.
    • Đáp ứng tiêu chuẩn dược điển quốc tế: Nguyên liệu đạt chuẩn USP/NF, EP, BP, phù hợp cho các công thức yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt.

    4. Ứng dụng của Disodium Edetate 

    Trong dược phẩm

    • Dung dịch tiêm: Giúp kiểm soát ion kim loại và tăng độ ổn định cho hoạt chất nhạy cảm với oxy hóa.
    • Thuốc nhỏ mắt: Hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả của hệ bảo quản trong chế phẩm vô khuẩn.
    • Dung dịch uống: Giúp hạn chế biến đổi màu sắc và duy trì độ ổn định của thành phẩm.
    • Kem và gel dùng ngoài:  Ổn định hệ nhũ tương và bảo vệ hoạt chất khỏi quá trình oxy hóa được xúc tác kim loại.

    Trong mỹ phẩm

    • Serum dưỡng da: Giúp ổn định hoạt chất và duy trì chất lượng công thức trong thời gian dài.
    • Kem dưỡng da: Hỗ trợ tăng hiệu quả bảo quản và ổn định hệ nhũ tương.
    • Sản phẩm chăm sóc tóc: Ổn định công thức và cải thiện hiệu quả hoạt động của các thành phần chức năng.

    Trong thực phẩm

    • Đồ uống chức năng:  Giúp ổn định màu sắc và hạn chế phản ứng oxy hóa trong quá trình bảo quản.
    • Sản phẩm chế biến: Kiểm soát ion kim loại nhằm duy trì chất lượng cảm quan và độ ổn định của sản phẩm.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Disodium Edetate

     

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Disodium Edtate, hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website: www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Disodium Edetate – Tá dược tạo phức được sử dụng phổ biến trong công thức dược và mỹ phẩm
    • Chia sẻ qua reddit bài:Disodium Edetate – Tá dược tạo phức được sử dụng phổ biến trong công thức dược và mỹ phẩm

    Bài viết liên quan

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Chất chống oxy hóa chuyên biệt, bảo vệ tối ưu cho dược phẩm và thực phẩm

    Butylated Hydroxyanisole (BHA) – Tá dược chống oxy hóa hiệu quả cao giúp bảo vệ chất béo và dầu khỏi quá trình ôi thiu. Liên hệ Biorich ngay!

    Ketoprofen – Hoạt chất kháng viêm không steroid (NSAID) hiệu quả cao

    Nguyên liệu Ketoprofen – Hoạt chất dược phẩm (API) chuẩn quốc tế, ứng dụng rộng rãi trong bào chế thuốc giảm đau, kháng viêm. Liên hệ Biorich ngay!

    Gliclazide – Hoạt chất Dược phẩm (API) điều trị đái tháo đường tuýp 2 hiệu quả

    Nguyên liệu Gliclazide chất lượng cao dùng trong sản xuất thuốc điều trị tiểu đường. Liên hệ Biorich ngay!

    Chlorhexidine Gluconate – Hoạt chất kháng khuẩn, sát trùng phổ rộng chuyên biệt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    Chlorhexidine Gluconate – Giải pháp kháng khuẩn và sát khuẩn bề mặt hiệu quả cao. Ứng dụng rộng rãi trong y tế và chăm sóc cá nhân. Liên hệ Biorich ngay!

    Calcium Silicate - Tá dược chống đông vón chuyên biệt và tối ưu hóa độ trơn chảy cho dược phẩm

    Calcium Silicate - Chất chống đông vón, trợ chảy và hấp thụ ưu việt cho sản xuất dược phẩm và thực phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    Amlodipine Besilate – Nguyên liệu hoạt chất dược phẩm (API) chất lượng cao điều trị tim mạch và tăng huyết áp

    Amlodipine Besilate – Hoạt chất chẹn kênh canxi chuyên biệt trong sản xuất thuốc điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng