Disodium Edetate – Tá dược tạo phức ổn định cho công thức dược và mỹ phẩm cao cấp
1. Giới thiệu chung về Disodium Edetate
Disodium Edetate là tá dược tạo phức có khả năng liên kết với ion kim loại, được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm tăng độ ổn định công thức và hạn chế quá trình oxy hóa. Nhờ khả năng tạo chelate hiệu quả với các ion kim loại hóa trị II và III, Disodium Edetate giúp bảo vệ hoạt chất nhạy cảm khỏi hiện tượng phân hủy xúc tác kim loại, từ đó kéo dài shelf-life và duy trì chất lượng thành phẩm.
Trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp, Disodium Edetate được đánh giá là tá dược quan trọng giúp tối ưu độ ổn định hóa học, cải thiện hiệu quả bảo quản và tăng độ tương thích của hệ công thức hiện đại.
2. Thành phần hoạt chất của Disodium Edetate
Tên hoạt chất: Disodium Edetate
Tên hóa học:Disodium EDTA
Nhóm hoạt chất: Chelating agent
Công thức phân tử:C10H14N2Na2O8·2H2O
Khối lượng phân tử:372.24 g/mol
Dạng nguyên liệu: Bột kết tinh màu trắng
Độ tan: Tan tốt trong nước
pH dung dịch: Khoảng 4.0 – 5.5
Tiêu chuẩn chất lượng: USP/NF, EP, BP, JP
Disodium Edetate có khả năng tạo phức mạnh với các ion kim loại như calcium, magnesium, iron và copper, giúp hạn chế phản ứng oxi hóa và tăng độ ổn định cho nhiều hệ công thức nhạy cảm.
3. Ưu điểm của Disodium Edetate
Khả năng tạo chelate mạnh: Tạo phức bền với ion kim loại như Fe³⁺, Cu²⁺, Ca²⁺ và Mg²⁺, giúp hạn chế phản ứng oxy hóa xúc tác kim loại.
Tăng độ ổn định công thức: Hỗ trợ bảo vệ hoạt chất nhạy oxy hóa, giảm hiện tượng biến màu, giảm hoạt lực và phân hủy hoạt chất.
Tối ưu hiệu quả hệ bảo quản: Hỗ trợ tăng hiệu quả của một số chất bảo quản trong công thức dược phẩm và mỹ phẩm.
Tương thích tốt với nhiều hệ công thức: Phù hợp cho dung dịch, nhũ tương, gel và các hệ công thức chứa hoạt chất nhạy cảm.
Độ tan tốt trong nước: Dễ phân tán và thuận lợi cho quá trình phối liệu, scale-up và sản xuất công nghiệp.
Ổn định hóa học cao: Duy trì hiệu quả tạo phức ổn định trong điều kiện bảo quản và sản xuất thông thường.
Đáp ứng tiêu chuẩn dược điển quốc tế: Nguyên liệu đạt chuẩn USP/NF, EP, BP, phù hợp cho các công thức yêu cầu chất lượng cao.
4. Ứng dụng của Disodium Edetate
Trong dược phẩm
Dung dịch tiêm:Giúp kiểm soát ion kim loại và tăng độ ổn định cho hoạt chất nhạy cảm với oxy hóa.
Thuốc nhỏ mắt: Hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả hệ bảo quản trong chế phẩm vô khuẩn.
Dung dịch uống:Giúp hạn chế biến đổi màu sắc và duy trì độ ổn định của thành phẩm.
Kem và gel dùng ngoài: Ổn định hệ nhũ tương và bảo vệ hoạt chất khỏi quá trình oxy hóa xúc tác kim loại.
Chế phẩm vitamin:Hỗ trợ bảo vệ vitamin nhạy cảm khỏi hiện tượng phân hủy do ion kim loại.
Trong mỹ phẩm
Serum dưỡng da:Giúp ổn định hoạt chất và duy trì chất lượng công thức trong thời gian dài.
Kem dưỡng da: Hỗ trợ tăng hiệu quả bảo quản và ổn định hệ nhũ tương.
Sữa rửa mặt: Giúp cải thiện độ ổn định và kiểm soát ảnh hưởng của ion kim loại trong nước.
Sản phẩm chống lão hóa:Hạn chế quá trình oxy hóa và bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm.
Sản phẩm chăm sóc tóc: Ổn định công thức và cải thiện hiệu quả hoạt động của các thành phần chức năng.
Trong thực phẩm
Đồ uống chức năng: Giúp ổn định màu sắc và hạn chế phản ứng oxy hóa trong quá trình bảo quản.
Sản phẩm chế biến:Kiểm soát ion kim loại nhằm duy trì chất lượng cảm quan và độ ổn định sản phẩm.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Disodium Edetate
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Disodium Edtate, hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Edetate Sodium là chất tạo phức được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm hỗ trợ ổn định pH, kiểm soát ion kim loại và tăng hiệu quả hệ bảo quản. Nguyên liệu phù hợp cho serum, dung dịch, gel và các hệ công thức chứa hoạt chất nhạy oxy hóa.
Dried Ferrous Sulphate là hợp chất sắt được ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dinh dưỡng vi chất. Nguyên liệu phù hợp cho công thức bổ máu, hỗ trợ thiếu sắt, viên nén, viên nang và bột pha uống.
Hydrogenated soybean oil của Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. là nguyên liệu lipid có độ ổn định oxy hóa cao, được ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm nhằm cải thiện độ bền công thức và chất lượng thành phẩm.
Khám phá Hydrogenated Castor Oil chuẩn EXCIPACT GMP từ Jiangxi Alpha Hi-Tech. Tá dược bôi trơn cao cấp, tạo cốt khung matrix giải phóng kéo dài hiệu quả vượt trội cho Dược – Mỹ phẩm