Loading...
Loading...

Microcrystalline Cellulose (MCC) – Tá dược độn dính đa năng, giải pháp dập thẳng cho viên nén

Microcrystalline Cellulose (MCC) được sử dụng phổ biến trong viên nén với vai trò tá dược độn, dính, hỗ trợ quá trình rã viên. MCC có nhiều dòng khác nhau về cỡ hạt và tỷ trọng, phù hợp cho đa dạng quy trình bào chế.

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Microcrystalline Cellulose (MCC)

    Microcrystalline Cellulose (MCC) là một trong những tá dược được sử dụng phổ biến nhất trong ngành dược phẩm. Nhờ khả năng chịu nén vượt trội, tính trơn chảy tốt, tính trơ hóa học và khả năng hỗ trợ rã viên, MCC được ứng dụng rộng rãi trong viên nén, viên nang cứng, viên nhai, viên phân tán trong miệng (ODT) và nhiều dạng bào chế khác.

    MCC có nhiều dòng khác nhau về cỡ hạt và tỷ trọng, phù hợp cho nhiều hoạt chất và quy trình bào chế:

    • MCC 101: cỡ hạt mịn, phù hợp cho quy trình xát hạt ướt/ xát hạt khô
    • MCC 102: cỡ hạt lớn, phù hợp cho quy trình dập thẳng
    • MCC 112: cỡ hạt lớn, độ ẩm thấp, phù hợp cho quy trình dập thẳng với hoạt chất nhạy ẩm
    • MCC 200: cỡ hạt lớn hơn dòng 102 với độ chảy tối ưu, phù hợp cho máy dập tốc độ cao, viên chứa hàm lượng hoạt chất cao

    Nguyên liệu được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đầu vào (bột gỗ tinh khiết) đến thành phẩm, đảm bảo phân bố kích thước hạt đồng đều, độ ẩm tối ưu và độ tinh khiết cao, mang lại sự ổn định và hiệu suất cao cho các dây chuyền sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng.

    2. Thông tin nguyên liệu Microcrystalline Cellulose

    • Tên nguyên liệu: Microcrystalline Cellulose (MCC)
    • Xuất xứ: India (Ấn Độ)
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược / Phụ gia thực phẩm.
    • Chức năng: Tá dược độn, dính, hỗ trợ rã viên trong bào chế viên nén
    • Dạng nguyên liệu: Bột kết tinh mịn, dạng hạt xốp, màu trắng hoặc gần như trắng, thực tế không mùi và không vị.
    • Độ tan: Thực tế không tan trong nước, dung dịch acid loãng và phần lớn các dung môi hữu cơ.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt các tiêu chuẩn khắt khe của Dược điển quốc tế (USP / EP / BP / JP).

    Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Phân bố kích thước hạt (Particle size distribution): Đảm bảo độ đồng đều để tối ưu hóa khả năng phối trộn và tính đồng nhất giữa các lô.
    • Mất khối lượng do sấy (Loss on Drying - LOD): Kiểm soát chặt chẽ hàm ẩm, giúp viên nén không bị mềm trong quá trình bảo quản.
    • Giới hạn kim loại nặng: Kiểm soát khắt khe các tạp chất vô cơ và kim loại độc ở mức thấp.
    • Giới hạn vi sinh vật: Đảm bảo giới hạn vi sinh an toàn cho người dùng.

    3. Ưu điểm của Microcrystalline Cellulose

    • Tính chịu nén và tính chất dập viên xuất sắc: MCC có tính chịu nén cao, có khả năng dập viên có độ cứng cao với lực dập thấp.
    • Tạo viên có độ mài mòn thấp: MCC có đặc tính biến dạng dẻo, giúp dập viên có độ mài mòn thấp
    • Hỗ trợ rã viên nhanh:Nhờ cấu trúc mao quản, MCC giúp nước dễ dàng thấm sâu vào viên nén, làm trương nở và phá vỡ cấu trúc viên nhanh chóng, từ đó hỗ trợ giải phóng hoạt chất tối ưu.
    • Độ trơn chảy tốt: Cấu trúc hạt được thiết kế dạng cầu trơn, giúp bột trơn chảy dễ dàng trong phễu máy dập viên, đảm bảo sự đồng đều về khối lượng viên trong quá trình sản xuất.
    • Tỉ trọng thấp: MCC có thể được sử dụng ở hàm lượng cao trong viên, giúp cải thiện tính chất khối bột tốt hơn.
    • Tính trơ hóa học và độ an toàn cao: MCC rất ổn định, không phản ứng hóa học với hầu hết các hoạt chất, không gây tương kỵ dược lý, đảm bảo tuổi thọ dài hạn cho thành phẩm.
    • Đa dạng các dòng khác nhau về cỡ hạt, tỉ trọng và hàm ẩm

    4. Ứng dụng của Microcrystalline Cellulose

    Trong dược phẩm

    • Viên nén: tá dược độn, dính, hỗ trợ rã, cải thiện tính chất khối bột
    • Viên nang cứng: tá dược độn, cải thiện độ đồng đều khối lượng
    • Viên nhai, ODT: tá dược độn, tạo cảm giác mịn trong miệng
    • Quy trình vê hạt - ép đùn (Extrusion–Spheronization): tạo khung giúp pellet có hình cầu tốt, bền cơ học và phân bố kích thước đồng đều

    Trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    • Sản phẩm dạng viên uống bảo vệ sức khỏe: Dùng làm chất nền, chất độn an toàn cho các loại vitamin, khoáng chất và chiết xuất thảo dược.
    • Phụ gia thực phẩm: Đóng vai trò là chất chống đông vón, chất ổn định, chất tạo thể chất và cải thiện kết cấu trong các sản phẩm thực phẩm chế biến.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Microcrystalline Cellulose

    Công dụng thuốc Plavix | Vinmec
    Thuốc Januvia 100mg MSD trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 14 viên)

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Microcrystalline Cellulose (MCC) hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất.
    • Chia sẻ qua viber bài: Microcrystalline Cellulose (MCC) – Tá dược độn dính đa năng, giải pháp dập thẳng cho viên nén
    • Chia sẻ qua reddit bài:Microcrystalline Cellulose (MCC) – Tá dược độn dính đa năng, giải pháp dập thẳng cho viên nén

    Bài viết liên quan

    Polacrilin Potassium – Tá dược siêu rã chuyên biệt và giải pháp che giấu mùi vị tối ưu cho viên nén

    Polacrilin Potassium là tá dược rã siêu tốc, giúp giải phóng hoạt chất nhanh chóng, đồng thời che giấu mùi vị đắng hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form – Tá dược siêu rã chuyên biệt, tối ưu hóa quá trình giải phóng hoạt chất cho viên nén

    Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form (Polacrilin Potassium) – Tá dược rã siêu tốc và che giấu mùi vị hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid Divinyl benzene copolymer – Tá dược nhựa trao đổi ion, che giấu mùi vị và giải phóng có kiểm soát

    Methacrylic acid Divinyl benzene copolymer – Giải pháp tá dược che giấu mùi vị đắng và kiểm soát giải phóng dược chất hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid copolymer – Tá dược bao phim đa dụng, kiểm soát giải phóng và bảo vệ dược chất hiệu quả

    Methacrylic acid copolymer – Giải pháp tá dược bao tan trong ruột và kiểm soát giải phóng hàng đầu, giúp tối ưu hóa sinh khả dụng. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid & Methylmethacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao phim tan trong ruột, tối ưu hóa giải phóng dược chất tại ruột non

    Methacrylic acid & Methylmethacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao tan trong ruột chuyên biệt giúp bảo vệ dạ dày, giải phóng hoạt chất tại pH > 6.0. Liên hệ Biorich ngay!

    Methacrylic acid & Ethylacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao phim tan trong ruột, bảo vệ dược chất tối ưu và giải phóng mục tiêu

    Methacrylic acid & Ethylacrylate copolymer (1:1) – Tá dược bao tan trong ruột chuyên biệt giúp bảo vệ dạ dày và tối ưu hóa sinh khả dụng. Liên hệ Biorich ngay!

    Mở/ĐóngMở/Đóng