Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS – Tá dược hệ đệm và điều chỉnh pH chất lượng cao cho dược phẩm
1. Giới thiệu chung về Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS
Monobasic sodium phosphate anhydrous (Natri dihydrogen phosphat khan) là một nguyên liệu tá dược vô cơ thiết yếu, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm. Vai trò cốt lõi của nguyên liệu này là hoạt động như một chất điều chỉnh pH và chất tạo hệ đệm, giúp duy trì sự ổn định của các hoạt chất dễ bị phân hủy do sự thay đổi của môi trường axit-bazơ trong các công thức thuốc. Dòng sản phẩm PARENTEX PLUS là dòng tá dược cao cấp được thiết kế đặc biệt với độ tinh khiết vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các dạng bào chế vô trùng.
Nguyên liệu được sản xuất bởi Aceto Pharma (India) Pvt Ltd, một nhà sản xuất danh tiếng tại Ấn Độ chuyên cung cấp các tá dược và hóa chất dược phẩm chất lượng cao. Sản phẩm trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ tinh khiết tối đa và nồng độ nội độc tố (endotoxin) cực thấp, mang lại sự an toàn tuyệt đối cho các dây chuyền sản xuất thuốc tiêm truyền, thuốc nhỏ mắt và các dung dịch y tế chuyên dụng.
2. Thông tin nguyên liệu
Tên nguyên liệu: Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS (Natri dihydrogen phosphat khan)
Nhà sản xuất: Aceto Pharma (India) Pvt Ltd
Xuất xứ: India (Ấn Độ)
Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm (Excipient) / Chất tạo hệ đệm (Buffering agent) / Chất điều chỉnh pH.
Chức năng: Điều chỉnh và duy trì pH ổn định, tạo hệ đệm, bảo vệ hoạt chất khỏi sự thoái hóa, cung cấp ion phosphate.
Thành phần hóa học: NaH2PO4 (Natri dihydrogen phosphat).
Dạng nguyên liệu: Bột kết tinh màu trắng hoặc hạt màu trắng, không mùi.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước, thực tế không tan trong ethanol.
Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn Dược điển Ấn Độ (IP) và Dược điển Anh (BP), cấp độ chuyên dụng cho thuốc tiêm (Parenteral grade).
Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:
Định lượng (Assay): Đảm bảo hàm lượng hoạt chất đạt độ tinh khiết cao theo đúng quy định của Dược điển.
Nội độc tố vi khuẩn (Bacterial Endotoxins): Được kiểm soát ở mức cực thấp (đặc trưng của dòng PARENTEX PLUS), an toàn tuyệt đối khi sử dụng làm tá dược cho thuốc tiêm.
Giới hạn kim loại nặng (Heavy metals): Kiểm soát khắt khe các tạp chất kim loại độc hại (như Asen, Chì).
Độ trong và màu sắc của dung dịch: Đảm bảo dung dịch pha ra hoàn toàn trong suốt, không lẫn tạp chất cơ học.
3. Ưu điểm của Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS
Khả năng đệm (Buffering capacity) vượt trội: Giúp duy trì môi trường pH ổn định trong suốt thời hạn sử dụng của thuốc, ngăn ngừa sự phân hủy của các hoạt chất nhạy cảm với pH.
Độ tinh khiết và an toàn tối đa: Cấp độ PARENTEX PLUS được tinh chế đặc biệt để loại bỏ tối đa nội độc tố và tạp chất vi sinh, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe cho dược phẩm vô trùng.
Độ hòa tan xuất sắc: Rất dễ tan trong nước, giúp rút ngắn thời gian khuấy trộn và tối ưu hóa thời gian sản xuất công nghiệp.
Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất tại Ấn Độ bởi Aceto Pharma, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Dược điển IP/BP, thuận lợi cho việc đăng ký hồ sơ thuốc (dossier) trên nhiều thị trường.
4. Ứng dụng của nguyên liệu
Trong dược phẩm (Ứng dụng trọng tâm)
Thuốc tiêm truyền (Parenteral Preparations): Là thành phần hệ đệm không thể thiếu trong các công thức thuốc tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, dịch truyền, giúp dung dịch tương thích sinh học với pH của máu và không gây kích ứng.
Thuốc nhỏ mắt (Ophthalmic Solutions): Điều chỉnh pH của thuốc nhỏ mắt để tương đương với độ pH của nước mắt tự nhiên, giảm thiểu cảm giác xót và tăng cường độ ổn định của hoạt chất.
Thuốc uống và Siro: Sử dụng làm chất đệm hoặc nguồn cung cấp khoáng chất (phosphorus) trong các loại dung dịch uống, siro hoặc viên sủi.
Trong các ứng dụng y tế và thực phẩm khác
Dung dịch làm sạch ruột: Kết hợp với các muối phosphate khác để tạo thành dung dịch nhuận tràng thẩm thấu, chuẩn bị trước các ca nội soi ruột.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Sử dụng như một nguồn bổ sung khoáng chất an toàn và hiệu quả.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Monobasic sodium phosphate anhydrous
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Yêu cầu Mẫu/COA: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử và Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất của nguyên liệu từ nhà sản xuất Aceto Pharma (India) Pvt Ltd.
Monobasic sodium phosphate anhydrous IP/BP PARENTEX PLUS từ Aceto Pharma (India). Nguyên liệu tá dược chuẩn Dược điển (IP/BP), giải pháp điều chỉnh pH và tạo hệ đệm tối ưu, đặc biệt chuyên dụng cho thuốc tiêm truyền và nhỏ mắt. Liên hệ Biorich ngay!
Monobasic potassium phosphate (PARENTEX PLUS) from Aceto Pharma (India). International pharmacopoeia grade excipient raw material (USP/EP/BP), an ideal solution for buffering systems, pH adjustment, and electrolyte replenishment in parenteral and ophthalmic formulations. Contact Biorich now!
Microcrystalline Cellulose (MCC) from Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. (India). A pharmacopoeia-compliant excipient, an ideal binder-filler that provides excellent hardness and disintegrating capability for tablets. Enhance pharmaceutical production efficiency. Contact Biorich now!
MCT Oil (Medium Chain Triglycerides) from Jiangxi Alpha Hi-Tech (China). A pharmacopoeia-compliant excipient, an ideal carrier for softgels, and a rapid energy-providing nutritional source that effectively supports the Keto diet. Contact Biorich today!