Loading...
Loading...

Monothioglycerol CDMF PARENTEX – Tá dược chống oxy hóa cao cấp, bảo vệ tối ưu dược chất

Monothioglycerol CDMF PARENTEX từ Aceto Pharma (India) Pvt Ltd (India). Nguyên liệu tá dược chống oxy hóa chuẩn cao, có hỗ trợ hồ sơ CDMF, lý tưởng để bảo vệ và duy trì độ ổn định cho các công thức thuốc tiêm vô trùng và dạng lỏng. Liên hệ Biorich ngay!

Mở/Đóng

    1. Giới thiệu chung về Monothioglycerol CDMF PARENTEX 

    Monothioglycerol CDMF PARENTEX (hay còn gọi là Thioglycerol / 3-mercapto-1,2-propanediol) là một tá dược chống oxy hóa chất lượng cao, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc ngăn ngừa quá trình phân hủy do oxy hóa của các hoạt chất nhạy cảm trong dược phẩm. Đặc biệt, dòng sản phẩm PARENTEX được thiết kế chuyên biệt cho các chế phẩm vô trùng (thuốc dùng đường tiêm), với độ tinh khiết cực cao và kiểm soát nghiêm ngặt các giới hạn tạp chất, giúp duy trì độ ổn định lý hóa và kéo dài tuổi thọ của thuốc.

    Nguyên liệu được sản xuất bởi Aceto Pharma (India) Pvt Ltd (India), nhà sản xuất uy tín hàng đầu tại Ấn Độ chuyên về tá dược và nguyên liệu y dược chất lượng cao. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành dược, hỗ trợ đầy đủ hồ sơ DMF/CDMF (Chinese Drug Master File), mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà máy sản xuất thuốc tiêm truyền, thuốc nhỏ mắt và các chế phẩm dạng lỏng cao cấp.

    2. Thông tin nguyên liệu Monothioglycerol CDMF PARENTEX

    • Tên nguyên liệu: Monothioglycerol CDMF PARENTEX (Thioglycerol)
    • Nhà sản xuất: Aceto Pharma (India) Pvt Ltd
    • Xuất xứ: India (Ấn Độ)
    • Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm (Excipient) / Chất chống oxy hóa (Antioxidant) / Chất bảo quản (Preservative).
    • Chức năng: Chống oxy hóa, bảo vệ các hoạt chất dễ bị oxy hóa khỏi quá trình phân hủy, duy trì màu sắc, độ ổn định và tuổi thọ của các chế phẩm tiêm truyền hoặc dung dịch lỏng.
    • Thành phần hóa học: 3-mercapto-1,2-propanediol.
    • Dạng nguyên liệu: Chất lỏng sánh, trong suốt, không màu đến hơi vàng nhạt, có mùi sulfide (mercaptan) nhẹ đặc trưng.
    • Độ tan: Rất dễ tan trong nước, hòa lẫn tự do với ethanol, thực tế không tan trong ether.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn cấp độ tiêm truyền (Parenteral Grade) với hồ sơ CDMF.

    Nguyên liệu đặc biệt được kiểm soát nghiêm ngặt về:

    • Độ tinh khiết & Định lượng: Đảm bảo hàm lượng hoạt chất đạt tiêu chuẩn rất cao để phát huy tối đa hiệu quả chống oxy hóa ở nồng độ thấp.
    • Giới hạn tạp chất & Kim loại nặng: Kiểm soát khắt khe các tạp chất vi lượng và kim loại nặng để tránh các phản ứng xúc tác phân hủy không mong muốn.
    • Nội độc tố vi khuẩn (Bacterial Endotoxins): Được kiểm soát đặc biệt nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi ứng dụng trong các dạng thuốc tiêm tĩnh mạch.

    3. Ưu điểm của Monothioglycerol CDMF PARENTEX

    • Bảo vệ chống oxy hóa vượt trội: Ngăn chặn hiệu quả sự hình thành các gốc tự do và quá trình oxy hóa tự động, đặc biệt hiệu quả với các hoạt chất dễ bị phân hủy trong môi trường nước.
    • Độ tinh khiết đạt chuẩn Parenteral: Dòng PARENTEX loại bỏ tối đa các tạp chất, đảm bảo dung sai an toàn cho đường tiêm truyền mà không gây kích ứng mô.
    • Tính tương thích linh hoạt: Tương thích tốt với nhiều loại dung dịch đệm và tá dược khác, hoạt động hiệu quả trong một khoảng pH rộng của các công thức dược phẩm.
    • Hỗ trợ hồ sơ đăng ký mạnh mẽ: Đi kèm với hồ sơ CDMF hoàn chỉnh, giúp các công ty dược phẩm rút ngắn thời gian R&D và dễ dàng vượt qua các vòng xét duyệt của cơ quan quản lý dược.

    4. Ứng dụng của Monothioglycerol CDMF PARENTEX

    Trong dược phẩm 

    • Thuốc tiêm và dịch truyền: Là tá dược chống oxy hóa thiết yếu trong các công thức thuốc tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM), đặc biệt cho các dược chất nhạy cảm như vitamin, hormone, thuốc tê hoặc kháng sinh.
    • Thuốc nhỏ mắt và dung dịch nhỏ mũi: Bảo vệ hoạt chất trong các dung dịch vô trùng dùng cho mắt/mũi, kéo dài thời gian sử dụng sau khi mở nắp.
    • Dạng thuốc lỏng uống: Giữ ổn định mùi vị và ngăn ngừa sự đổi màu của siro hoặc dung dịch uống.
    • Thuốc mỡ và kem bôi da: Ngăn chặn quá trình oxy hóa của các thành phần thân nước trong hệ nhũ tương.

    5. Sản phẩm thương mại sử dụng Monothioglycerol

    6. Thông tin liên hệ sản phẩm 

    Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Monothioglycerol CDMF PARENTEX hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    • Hotline Tư vấn: +84 (0) 834 560 500
    • Email: director@biorichgroup.com
    • Website:www.biorichgroup.com
    • Yêu cầu Mẫu/COA/CDMF: Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để yêu cầu mẫu thử, Giấy chứng nhận Phân tích (COA) mới nhất và hồ sơ kỹ thuật (DMF) từ nhà sản xuất Aceto Pharma (India) Pvt Ltd.
    • Chia sẻ qua viber bài: Monothioglycerol CDMF PARENTEX – Tá dược chống oxy hóa cao cấp, bảo vệ tối ưu dược chất
    • Chia sẻ qua reddit bài:Monothioglycerol CDMF PARENTEX – Tá dược chống oxy hóa cao cấp, bảo vệ tối ưu dược chất

    Bài viết liên quan

    Amlodipine Besilate – Nguyên liệu hoạt chất dược phẩm (API) chất lượng cao điều trị tim mạch và tăng huyết áp

    Amlodipine Besilate – Hoạt chất chẹn kênh canxi chuyên biệt trong sản xuất thuốc điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Liên hệ Biorich ngay!

    Trehalose – Tá dược bảo vệ sinh học và ổn định vượt trội cho dược phẩm, mỹ phẩm

    Trehalose – Giải pháp hàng đầu trong việc ổn định protein, bảo vệ tế bào và làm tá dược độn ưu việt. Liên hệ Biorich ngay!

    Sucrose – Tá dược tạo ngọt và độn đa năng cho dược phẩm, mỹ phẩm

    Sucrose – Giải pháp tạo ngọt, bao đường và làm tá dược độn an toàn, hiệu quả cao. Liên hệ Biorich ngay!

    Polyoxyl 40 Hydrogenated Castor Oil – Chất diện hoạt và tá dược hòa tan an toàn, ưu việt

    Polyoxyl 40 Hydrogenated Castor Oil (PEG-40) – Giải pháp nhũ hóa và tăng độ tan dịu nhẹ, hiệu quả cho dược phẩm và mỹ phẩm. Liên hệ Biorich ngay!

    PolyOxyl 35 Castor Oil – Chất diện hoạt, tá dược hòa tan ưu việt cho dược phẩm và mỹ phẩm

    PolyOxyl 35 Castor Oil – Chất nhũ hóa và tăng độ tan hàng đầu giúp tối ưu sinh khả dụng cho các hoạt chất khó tan. Liên hệ Biorich ngay!

    Dibasic sodium phosphate – Hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH trong công thức

    Dibasic sodium phosphate – hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH, ổn định hoạt chất và tối ưu độ tan hoạt chất trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm

    Mở/ĐóngMở/Đóng