Sucrose (hay còn gọi là Saccharose, đường kính) là một disaccharide tự nhiên vô cùng phổ biến, được chiết xuất chủ yếu từ mía hoặc củ cải đường. Trong ngành công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm, Sucrose đóng vai trò là một tá dược đa chức năng, được sử dụng rộng rãi và có lịch sử lâu đời nhờ tính an toàn tuyệt đối và hiệu quả cao.
Với vị ngọt tự nhiên dễ chịu, Sucrose là giải pháp hàng đầu để che giấu mùi vị khó chịu của các hoạt chất. Ngoài ra, nó còn là thành phần cốt lõi trong công nghệ bao đường, làm tá dược độn và tá dược dính cho viên nén, cũng như tạo độ nhớt cho các dạng bào chế lỏng.
2. Thông tin nguyên liệu Sucrose
Tên nguyên liệu: Sucrose (Saccharose)
Nhóm nguyên liệu: Tá dược dược phẩm (Excipients) / Chất tạo ngọt, tá dược độn, tá dược dính, chất bao đường.
Chức năng: Tạo ngọt che giấu vị đắng, làm tá dược độn, tá dược dính trong tạo hạt, bao màng đường bảo vệ viên, tăng độ nhớt.
Thành phần hóa học: Disaccharide được cấu tạo từ một phân tử glucose và một phân tử fructose (C12H22O11).
Dạng nguyên liệu: Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, không mùi, có vị ngọt thanh đặc trưng.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước, hòa tan một phần trong ethanol.
3. Ưu điểm của nguyên liệu Sucrose
Khả năng tạo ngọt và điều vị xuất sắc: Giúp che giấu hoàn toàn vị đắng hoặc mùi khó chịu của dược chất, đặc biệt quan trọng trong các công thức thuốc dành cho trẻ em.
Độ an toàn tuyệt đối: Là thành phần thực phẩm tự nhiên, không độc hại, hoàn toàn tương thích sinh học và an toàn khi sử dụng lâu dài (ngoại trừ bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát liều lượng).
Tính linh hoạt trong bào chế: Có thể hoạt động như một chất độn rắn chắc cho viên nén, một chất kết dính trong quá trình tạo hạt ướt, và là chất tạo màng bao bóng đẹp, bảo vệ dược chất khỏi ẩm và oxy hóa.
Chất bảo quản tự nhiên: Ở nồng độ cao (như trong siro), Sucrose tạo ra áp suất thẩm thấu lớn, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc mà không cần thêm chất bảo quản hóa học.
4. Ứng dụng của Sucrose
Trong dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Ứng dụng trọng tâm)
Siro và dung dịch uống: Là thành phần chính (chiếm khoảng 60-85%) trong các loại siro ho, dung dịch uống, giúp tạo vị ngọt, tăng độ nhớt và bảo quản sản phẩm.
Viên nén, viên nang và viên nhai: Đóng vai trò là tá dược độn và tá dược dính giúp viên thuốc có độ cứng đạt chuẩn. Đặc biệt thiết yếu trong các công thức viên nhai, viên ngậm nhờ hương vị dễ chịu.
Bao đường (Sugar coating): Là nguyên liệu cốt lõi để tạo lớp vỏ bọc nhẵn bóng, đẹp mắt, giúp bảo vệ viên thuốc và giúp người bệnh dễ nuốt hơn.
Trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Sản phẩm chăm sóc da và môi: Ứng dụng phổ biến trong các sản phẩm tẩy tế bào chết cho môi và cơ thể (lip scrubs, body scrubs) nhờ cấu trúc tinh thể hạt nhuyễn, an toàn và có khả năng giữ ẩm tự nhiên.
5. Sản phẩm thương mại sử dụng Sucrose
6. Thông tin liên hệ sản phẩm
Để biết thêm thông tin về chuỗi cung ứng, thông số kỹ thuật của Sucrose hoặc để đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Dibasic sodium phosphate – hệ đệm phosphate kiểm soát vi môi trường pH, ổn định hoạt chất và tối ưu độ tan hoạt chất trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm
Methacrylic acid polymer with Divinyl benzene with potassium form (Polacrilin Potassium) – Tá dược rã siêu tốc và che giấu mùi vị hiệu quả. Liên hệ Biorich ngay!
Biorich Group
Thông tin
Biorich Group cung cấp nguyên liệu và giải pháp chuỗi cung ứng cho các ngành dược phẩm, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp, với mạng lưới đối tác toàn cầu.
Danh mục chính
Loading...
Video nổi bật
Đăng ký nhận tin
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.