News
Khám phá ứng dụng của hoạt chất kháng viêm Ammonium Glycyrrhizate trong mỹ phẩm. Giải pháp tối ưu giúp giảm đỏ, làm dịu và phục hồi da nhạy cảm cho R&D.
Trong giới R&D mỹ phẩm, việc tìm kiếm một thành phần làm dịu da vừa có hiệu năng điều trị cao vừa đảm bảo tính an toàn dài ngày luôn là một thách thức lớn. Ammonium Glycyrrhizate chính là lời giải cho bài toán này. Đây là muối amoni của axit glycyrrhizic, được chiết xuất và tinh chế từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra).
So với chiết xuất cam thảo thô, dạng muối amoni này mang lại độ hòa tan tuyệt vời trong nước và hệ dung môi glycol, giúp tăng cường sinh khả dụng khi bôi thoa. Hiện nay, hoạt chất kháng viêm Ammonium Glycyrrhizate được các tập đoàn dược mỹ phẩm định vị là thành phần cốt lõi để thay thế các chất chống viêm tổng hợp, chuyên ứng dụng cho các phác đồ phục hồi da kích ứng và điều trị tổn thương biểu bì sâu.
Điểm làm nên giá trị của thành phần làm dịu da này không nằm ở cảm giác làm mát bề mặt rỗng, mà ở khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng viêm ở cấp độ tế bào. Hoạt chất này hoạt động dựa trên hai cơ chế sinh lý học đã được chứng minh lâm sàng:
Tác động như một "Steroid sinh học" (Kháng viêm tại chỗ): Khi da bị tổn thương, cơ thể sẽ tiết ra cortisol nội sinh để chống viêm. Tuy nhiên, enzyme 11beta-hydroxysteroid dehydrogenase type 2 tại da sẽ nhanh chóng phân hủy lượng cortisol này thành dạng cortisone bất hoạt. Ammonium Glycyrrhizate đóng vai trò là chất ức chế chọn lọc enzyme 11beta-HSD2. Nhờ đó, nó "bảo toàn" được nồng độ cortisol nội sinh tại mô kẽ, tạo ra hiệu ứng chống viêm cực kỳ mạnh mẽ. Điều tuyệt vời nhất là cơ chế này hoàn toàn dựa vào hormone tự nhiên của cơ thể, nên việc ứng dụng Ammonium Glycyrrhizate trị viêm da trong thời gian dài sẽ không bao giờ gây ra hiện tượng teo da, mỏng rát hay suy thượng thận (rebound) như khi lạm dụng corticoid bôi ngoài.
Chặn đứng màng tế bào Mast – Cắt đứt cơn bão kích ứng: Khi da tiếp xúc với tia UV cường độ cao, hóa chất lột tẩy hoặc chất gây dị ứng, tế bào mast dưới da sẽ vỡ ra (quá trình degranulation), giải phóng ồ ạt histamine, bradykinin và prostaglandin E2 (PGE2). Đây chính là thủ phạm làm giãn nở mao mạch, gây ra hiện tượng ửng đỏ, sưng viêm và ngứa rát ngầm. Ammonium Glycyrrhizate can thiệp bằng cách làm bền vững màng tế bào mast, "khóa chặt" không cho các hóa chất trung gian này thoát ra ngoài. Nhờ chặn đứng chuỗi tín hiệu viêm ngay từ vạch xuất phát, da lập tức hết cảm giác châm chích và hạ nhiệt nhanh chóng.
Về mặt hóa học, Ammonium Glycyrrhizate thuộc nhóm hợp chất saponin triterpenoid. Cấu trúc phân tử của nó có tính lưỡng dụng (vừa ưa nước vừa ưa béo nhẹ), giúp hoạt chất dễ dàng luồn lách qua lớp sừng (stratum corneum) để đi sâu vào các tầng biểu bì sống.
biến nó thành một hoạt chất phục hồi da hoàn hảo, trong công thức thực tế, các nhà bào chế luôn ghép cặp Ammonium Glycyrrhizate với các nhóm chất hiệp đồng:
Ứng dụng đa ngành trong công nghiệp R&D Nhờ độ ổn định tuyệt vời, phổ ứng dụng Ammonium Glycyrrhizate trải dài từ các sản phẩm điều trị chuyên sâu cho đến chăm sóc cá nhân thiết yếu.
4.1. Dược mỹ phẩm điều trị & Phục hồi (Treatment & Post-treatment) Trong mảng mỹ phẩm điều trị, hoạt chất này được xem là một "chất đệm" không thể thiếu để giảm thiểu rủi ro cho người dùng.
4.2. Da liễu bệnh lý & Chăm sóc màng bảo vệ yếu
Đây là giải pháp phi steroid (non-steroidal) được các bác sĩ da liễu đánh giá rất cao.
4.3. Chăm sóc cá nhân (Personal Care) & Nha khoa
Việc thiếu vắng hoạt chất này trong mảng làm sạch đặc trị sẽ là một thiếu sót lớn.
Việc nắm bắt các sản phẩm benchmark (sản phẩm đối chuẩn) sẽ giúp bộ phận R&D dễ dàng định hình công thức. Dưới đây là các nhóm sản phẩm có sự góp mặt chủ lực của Ammonium Glycyrrhizate:
Nhóm sản phẩm (Category) | Ví dụ thương hiệu / Dòng sản phẩm benchmark | Công dụng và vai trò chính của Ammonium Glycyrrhizate trong công thức |
|---|---|---|
Kem dưỡng làm dịu & phục hồi (Soothing Moisturizer) | Cetaphil Redness Relieving Night Moisturizer, Eucerin Redness Relief, Avene Antirougeurs | Hoạt động như một màng chắn sinh học, làm co mao mạch để giảm ban đỏ chuyên biệt, dưỡng ẩm sâu và cấp cứu nền da mỏng yếu, dễ kích ứng bởi thời tiết. |
Tinh chất phục hồi chuyên sâu (Repair Serum) | Các dòng serum làm dịu của Paula’s Choice (dòng Calm), La Roche-Posay (Toleriane), Bioderma (Sensibio) | Dập tắt tức thì cảm giác châm chích, nóng rát; kết hợp cùng hệ Ceramide để sửa chữa và tái thiết lập hàng rào lipid sau quá trình treatment nặng đô hoặc xâm lấn thẩm mỹ. |
Thuốc mỡ / Kem bôi ngoài da (Dược phẩm da liễu) | Các loại kem bôi y tế trị chàm (Eczema), viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc | Kháng viêm mạnh mẽ tại mô đích, giảm ngứa ngáy dữ dội, được chỉ định làm giải pháp bôi duy trì thay thế an toàn dài ngày cho các dòng kem chứa corticoid tổng hợp. |
Sản phẩm làm sạch & chăm sóc đặc trị cá nhân | Nước súc miệng nha khoa (Kin, Listerine dòng đặc trị), kem đánh răng y tế, dầu gội trị gàu nấm | Kháng viêm niêm mạc nướu sưng tấy, làm dịu vùng da đầu mẩn đỏ, ngứa rát, đồng thời tận dụng vị ngọt tự nhiên không sinh nấm mốc để cải thiện hương vị sản phẩm (đối với nhóm nha khoa). |
Sign up for our weekly newsletter to get the latest updates.