Bài viết phân tích chuyên sâu về hệ khung matrix trong bào chế viên nén phóng thích kéo dài. Khám phá các cơ chế giải phóng hoạt chất, phân loại nhóm tá dược (thân nước, trơ, lipid) và làm rõ những ưu điểm vượt trội của hệ khung matrix lipid trong ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại.
Trong cấu trúc kéo dài phóng thích hoạt chất cho viên nén, hai hệ được thiết kế và sử dụng phổ biến nhất là hệ thống bể chứa và hệ thống khung matrix:
Hệ thống bể chứa: đặc trưng bởi cấu trúc "lõi - vỏ", trong đó dược chất đóng vai trò là lõi dự trữ, được bao bọc hoàn toàn bởi một lớp màng polymer đóng vai trò hàng rào kiểm soát tốc độ.
Hệ thống khung matrix: là cấu trúc trong đó dược chất được phân tán đồng nhất dưới dạng phân tử hoặc tiểu phân rắn trong một mạng lưới khung, tạo thành một khối rắn duy nhất.
So với hệ thống bể chứa, khung matrix có ưu điểm hơn về tính an toàn và khả năng kiểm soát tốc độ phóng thích hoạt chất. Trong một số trường hợp khi viên thuốc bị vỡ, đặc tính phóng thích kéo dài của hệ khung matrix chỉ bị ảnh hưởng một phần chứ không mất đi hoàn toàn như hệ thống bể chứa. Bên cạnh đó, việc sử dụng hệ khung matrix cũng giúp hạn chế nguy cơ hoạt chất phóng thích ồ ạt gây quá liều cho bệnh nhân nếu viên bị nứt vỡ cơ học.
2. Cơ chế kéo dài phóng thích hoạt chất
Hệ khung matrix không có một màng chắn cố định, tá dược kiểm soát giải phóng chính là bản thân khối thuốc. Khi thuốc ở lớp ngoài cùng được giải phóng, môi trường hòa tan phải thấm sâu hơn vào bên trong để tiếp cận các lớp thuốc tiếp theo.
Quá trình giải phóng dược chất từ hệ khung matrix diễn ra theo ba cơ chế đặc thù tùy thuộc vào bản chất của polymer sử dụng:
Hệ khung sơ nước: viên thuốc giữ nguyên hình dạng và kích thước ban đầu trong suốt quá trình hòa tan. Dược chất được giải phóng hoàn toàn thông qua cơ chế khuếch tán từ từ qua hệ thống mao quản xốp bên trong hệ khung.
Hệ khung trương nở: khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, bề mặt viên thuốc hydrat hóa và trương nở tạo thành một lớp gel nhớt. Lớp gel này đóng vai trò hàng rào kiểm soát, dược chất phải khuếch tán qua lớp gel này để ra ngoài môi trường.
Hệ khung ăn mòn:kích thước viên thuốc giảm dần theo thời gian do quá trình ăn mòn hoặc hòa tan của khung tá dược. Tốc độ giải phóng dược chất phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ ăn mòn của hệ khung này.
3. Một số tá dược được sử dụng tạo khung matrix phóng thích kéo dài
Phân loại
Tá dược điển hình
Đặc điểm và cơ chế giải phóng
Ưu điểm
Nhược điểm
Hệ khung thân nước
HPMC, Xanthan gum, Sodium Alginate, PVP K90
Hydrat hóa và trương nở tạo hàng rào gel nhớt khi tiếp xúc dịch vị.
Giải phóng qua khuếch tán và ăn mòn lớp gel.
Tương thích sinh học cao, an toàn.
Dễ điều chỉnh tốc độ giải phóng qua cấp độ nhớt.
Quy trình sản xuất đơn giản.
Mạng lưới gel có thể bị vỡ sớm do thức ăn đặc hoặc nhu động ruột mạnh.
Kém ổn định nếu dùng polymer tự nhiên (bị phân hủy bởi vi sinh vật đại tràng).
Thuốc giải phóng qua quá trình khuếch tán hoặc do sự ăn mòn hệ khung dưới tác động của enzyme/pH.
Rất hiệu quả để kìm hãm dược chất tan quá tốt.
Khung lipid có độ ổn định cơ học cao.
Một số tá dược kiêm vai trò tá dược trơn bóng.
Tốc độ giải phóng biến thiên mạnh do enzyme lipase hoặc thức ăn nhiều dầu mỡ.
Yêu cầu kỹ thuật bào chế phức tạp hơn (hệ phân tán rắn, xát hạt nóng , ép đùn nóng chảy).
Hệ khung trơ / không tan
Ethyl Cellulose (EC), PVC, Eudragit RS/RL.
Không trương nở, không tan rã, giữ nguyên hình dạng.
Thuốc giải phóng hoàn toàn do khuếch tán qua hệ thống mao quản xốp bên trong hệ khung.
Động học giải phóng hằng định, dễ dự đoán.
Không ảnh hưởng bởi sự thay đổi pH và enzyme tiêu hóa.
Không phân hủy sinh học (xác viên đào thải qua phân có thể gây lo lắng cho bệnh nhân).
Dược chất ít tan có thể bị kẹt lại sâu trong lõi mao quản, không giải phóng hết.
4. Khung matrix lipid
Hiện nay hệ khung matrix lipid ngày càng được sử dụng phổ biến, nhờ các ưu điểm so với hệ khung thân nước truyền thống như:
Một số tá dược lipid tạo khung matrix không trương nở, không bào mònnên giữ nguyên cơ chế khuếch tán hoạt chất là tránh hiện tượng hoạt chất phóng thích ồ ạt trong 60 phút đầu hoặc khi vỡ viên
Sử dụng được cho nhiều quy trình bào chế khác nhau: dập trực tiếp, xát hạt ướt, ép đùn nóng chảy, hệ phân tán rắn,…
Không cần sử dụng dung môi hữu cơà tránh nguy cơ cháy nổ, tránh ảnh hưởng của cồn đến sự phóng thích hoạt chất
Ổn định trong điều kiện sinh lý: enzyme tiêu hóa, pH àhạn chế sự khác biệt phóng thích hoạt chấtgiữa bệnh nhân khác nhau
Trơ về mặt hóa học, tương thích với các hoạt chất và tá dược
Sự phóng thích hoạt chất ít bị ảnh hưởng khi nâng cỡ lô
Một số tá dược lipid được biến đến rộng rãi với vai trò tạo khung matrix phóng thích kéo dài như glyceryl dibehenate, hydrogenated castor oil, cetyl alcohol, stearyl alcohol, ceto stearyl alcohol, stearic acid, glyceryl monostearate,…
Viên nén bao phim tan trong ruột là dạng bào chế giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid dạ dày và kiểm soát vị trí giải phóng thuốc trong đường tiêu hóa. Tìm hiểu mục đích sử dụng, đặc tính màng bao, các hoạt chất phù hợp và những polymer thường được sử dụng như CAP, HPMCP, HPMCAS, PVAP và Eudragit.
Tìm hiểu Nitrosamine là gì, cơ chế hình thành trong API và tá dược, các nguyên liệu có nguy cơ và quy định kiểm soát tạp chất Nitrosamine trong dược phẩm.
Tìm hiểu tá dược độn trong dập thẳng: vai trò, đặc tính, các yếu tố ảnh hưởng và so sánh MCC, lactose, DCP, tinh bột biến tính cùng tá dược đồng sản xuất.
Thuốc viên nén là dạng bào chế rắn phân liều, có cấu trúc hình học xác định. Mỗi đơn vị thành phẩm được định chuẩn hàm lượng chính xác của một hoặc nhiều hoạt chất (API). Cơ chế tạo hình được thực hiện bằng quá trình gia tải nén cơ học lên hỗn hợp hạt hoặc bột mịn (có hoặc không tích hợp hệ tá dược) thông qua thiết bị dập viên chuyên dụng.
Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất polymer của tá dược trao đổi ion (IER) và cơ chế tạo phức thuận nghịch giúp che vị hiệu quả. Bài viết cũng làm nổi bật tính an toàn, khả năng tương thích và ứng dụng rộng rãi của chúng trong hỗn dịch, thuốc bột, viên nhai và viên rã nhanh (ODT)
Khung matrix lipid sử dụng cho viên phóng thích kéo dài đang là xu hướng ngày càng phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất dược phẩm, với các ưu điểm về tính dễ kiểm soát, sự ổn định và tính linh hoạt với nhiều quy trình bào chế.
Biorich Group
Thông tin
Biorich Group cung cấp nguyên liệu và giải pháp chuỗi cung ứng cho các ngành dược phẩm, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp, với mạng lưới đối tác toàn cầu.
Danh mục chính
Loading...
Video nổi bật
Đăng ký nhận tin
Đăng ký nhận bản tin hàng tuần để nhận thông tin cập nhật mới nhất.